Giới thiệu mặt bích nhựa D250 PVC/UPVC
Mặt bích nhựa D250 PVC/UPVC là phụ kiện kết nối được sử dụng trong các hệ thống đường ống có đường kính lớn, giúp liên kết đường ống với van công nghiệp, máy bơm, đồng hồ đo hoặc các thiết bị chuyên dụng khác. Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu PVC hoặc UPVC có độ bền cao, phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Giải mã thông số:
- D250: Đường kính ngoài của ống tương thích là 250mm.
- PVC/UPVC: Vật liệu nhựa có khả năng chống ăn mòn, chống hóa chất và hạn chế bám cặn trong quá trình sử dụng

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Mặt bích nhựa D250 PVC/UPVC |
| Kích thước | D250 |
| Vật liệu | PVC, UPVC |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Số lỗ bu lông | 12 lỗ |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 60°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất |
| Màu sắc | Xám |
Ưu điểm mặt bích nhựa D250
- Chống ăn mòn tuyệt đối: Mặt bích không bị gỉ sét, chống chịu cực tốt trong các môi trường khắc nghiệt như axit, kiềm, nước muối hoặc hóa chất.
- Trọng lượng nhẹ: Nhẹ hơn nhiều so với mặt bích bằng kim loại (gang, thép, inox), giúp giảm tải trọng cho hệ thống và cực kỳ thuận tiện trong việc vận chuyển, thi công hay lắp đặt ở các vị trí trên cao.
- Lắp đặt nhanh chóng, dễ dàng: Sử dụng phương pháp dán keo hoặc hàn nhiệt kết hợp siết bu-lông, giúp việc kết nối với các đoạn ống, van hoặc máy bơm diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm chi phí nhân công.
- Độ bền cơ học cao: Có khả năng chịu được áp lực làm việc lớn và va đập tốt. Bề mặt trơn nhẵn giúp hạn chế ma sát và không gây bám cặn.
- Cách điện và an toàn: Không bị ảnh hưởng bởi dòng điện phân, không dẫn điện và không làm ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nước sạch

| Size/Kích thước | Spec/Thông số | Working pressure Áp lực | |||||
| D | d1 | d2 | L | h | n | ||
| ø60mm | 165 | 110 | 125 | 55.5 | 40.5 | 4 | PN10 |
| ø75mm | 185 | 130 | 145 | 58 | 51 | 4 | PN10 |
| ø90mm | 195 | 150 | 160 | 63.5 | 57.5 | 8 | PN10 |
| ø110mm | 225 | 180 | / | 85 | 64 | 8 | PN10 |
| ø125mm | 250 | 210 | 220 | 81.5 | 69 | 8 | PN10 |
| ø140mm | 255 | 200 | 220 | 102 | 78 | 8 | PN10 |
| ø160mm | 285 | 240 | / | 111.5 | 88 | 8 | PN10 |
| ø200mm | 338 | 295 | / | 141.5 | 108 | 8 | PN10 |
| ø250mm | 395 | 350 | / | 151 | 131 | 12 | PN10 |
| ø280mm | 405 | 350 | / | 169 | 147 | 12 | PN10 |
| ø315mm | 445 | 400 | / | 182 | 164 | 12 | PN10 |
Quy trình lắp đặt mặt bích nhựa D250
Để đạt hiệu quả sử dụng cao, quá trình lắp đặt cần thực hiện đúng kỹ thuật:
Bước 1: Kiểm tra bề mặt kết nối
Đảm bảo mặt bích, gioăng và bu lông sạch sẽ, không bị nứt hoặc biến dạng.
Bước 2: Căn chỉnh vị trí
Đặt hai mặt bích đồng tâm để tránh tạo áp lực không đều khi siết bu lông.
Bước 3: Lắp gioăng làm kín
Đưa gioăng vào đúng vị trí giữa hai mặt bích.
Bước 4: Siết bu lông
Siết theo thứ tự đối xứng để lực ép được phân bố đồng đều.
Bước 5: Kiểm tra vận hành
Tiến hành chạy thử và kiểm tra độ kín trước khi đưa hệ thống vào hoạt động chính thức.
Ứng dụng trong các ngành công nghiệp
Mặt bích nhựa D250 PVC/UPVC được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Nhà máy cấp nước sạch.
- Hệ thống xử lý nước thải tập trung.
- Công trình môi trường.
- Hệ thống dẫn hóa chất.
- Nhà máy chế biến thực phẩm.
- Nuôi trồng thủy sản công nghiệp.
- Hệ thống bơm và tuần hoàn nước.
So sánh mặt bích nhựa D250 PVC – UPVC – PPR – cPVC – HPDE
| Tiêu chí | PVC / uPVC | cPVC | PPR | HDPE |
| Nhiệt độ làm việc | Lên đến 60°C | Lên đến 95°C | Lên đến 95°C | Lên đến 80°C |
| Khả năng chịu áp lực | Rất tốt (PN10 – PN16) | Rất tốt (PN10 – PN16) | Rất tốt (PN10 – PN25) | Tốt (Thường dùng PN10 – PN16) |
| Kháng hóa chất | Tốt với axit/kiềm loãng | Xuất sắc, dùng được cho hóa chất đậm đặc | Tốt, an toàn tuyệt đối nước sạch | Rất tốt, chịu được nhiều loại hóa chất |
| Độ bền ngoài trời | Kém (giòn hóa theo thời gian) | Trung bình | Kém, dễ bị lão hóa | Xuất sắc (chống tia UV tốt) |
| Độ dẻo/Đàn hồi | Cứng, giòn | Cứng | Cứng, cần gia nhiệt khi hàn | Dẻo dai, uốn dẻo tốt |
| Phương pháp lắp đặt | Dán keo | Dán keo đặc chủng | Hàn nhiệt (nối đối đầu/ren) | Hàn nhiệt (nối đối đầu) |
Lưu ý khi mua mặt bích nhựa D250
Khi chọn mua mặt bích nhựa D250, nên quan tâm đến:
- Chất lượng vật liệu sản xuất.
- Độ chính xác của kích thước.
- Tiêu chuẩn lỗ bu lông.
- Khả năng tương thích với hệ thống hiện có.
- Nguồn gốc và đơn vị cung cấp uy tín.
Các yếu tố này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ an toàn của hệ thống.
Nơi mua mặt bích nhựa D250 chính hãng
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM chuyên cung cấp mặt bích nhựa PVC/UPVC cùng nhiều dòng van công nghiệp và phụ kiện đường ống phục vụ cho các công trình trên toàn quốc.
Những lợi ích khi mua hàng tại DTA Việt Nam:
- Nguồn hàng đa dạng kích thước.
- Tư vấn kỹ thuật theo yêu cầu thực tế.
- Báo giá nhanh chóng, minh bạch.
- Hỗ trợ đơn hàng dự án số lượng lớn.
- Giao hàng tận nơi trên toàn quốc.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.