Tổng quan về mặt bích nhựa D225 (DN200 – 8″) PVC/UPVC
Mặt bích nhựa D225 (DN200 – 8″) PVC/UPVC là phụ kiện chuyên dùng để tạo mối nối giữa các đoạn ống DN200 hoặc kết nối đường ống với van công nghiệp, máy bơm và các thiết bị vận hành khác. Sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống có lưu lượng lớn nhờ khả năng lắp đặt chắc chắn và dễ dàng tháo rời khi cần bảo dưỡng.
Trong đó:
- D225: Đường kính ngoài của ống tương thích là 225mm.
- DN200: Đường kính danh nghĩa của đường ống.
- 8″: Kích thước tương đương 8 inch theo tiêu chuẩn quốc tế.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Mặt bích nhựa D225 PVC/UPVC |
| Kích thước | D225 |
| Đường kính danh nghĩa | DN200 |
| Quy đổi | 8 inch |
| Vật liệu | PVC, UPVC |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Số lỗ bu lông | 8 lỗ |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 60°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất |
Ưu điểm của mặt bích nhựa D225
- Độ bền cao & Chống ăn mòn: Không bị oxy hóa, mục nứt hay ảnh hưởng bởi môi trường axit, kiềm, nước mặn và các loại hóa chất.
- Thi công linh hoạt: Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng lên toàn bộ hệ thống đường ống và tiết kiệm chi phí nhân công, thiết bị nâng hạ trong quá trình lắp đặt.
- Độ ma sát thấp: Lòng mặt bích trơn nhẵn giúp lưu chất chảy đều, giảm thất thoát áp lực trong quá trình vận hành.
- Cách điện & An toàn: Vật liệu nhựa không dẫn điện, chống rò rỉ dòng điện và không gây ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nước sạch.

| Size/Kích thước | Spec/Thông số | Working pressure Áp lực | |||||
| D | d1 | d2 | L | h | n | ||
| ø60mm | 165 | 110 | 125 | 55.5 | 40.5 | 4 | PN10 |
| ø75mm | 185 | 130 | 145 | 58 | 51 | 4 | PN10 |
| ø90mm | 195 | 150 | 160 | 63.5 | 57.5 | 8 | PN10 |
| ø110mm | 225 | 180 | / | 85 | 64 | 8 | PN10 |
| ø125mm | 250 | 210 | 220 | 81.5 | 69 | 8 | PN10 |
| ø140mm | 255 | 200 | 220 | 102 | 78 | 8 | PN10 |
| ø160mm | 285 | 240 | / | 111.5 | 88 | 8 | PN10 |
| ø200mm | 338 | 295 | / | 141.5 | 108 | 8 | PN10 |
| ø250mm | 395 | 350 | / | 151 | 131 | 12 | PN10 |
| ø280mm | 405 | 350 | / | 169 | 147 | 12 | PN10 |
| ø315mm | 445 | 400 | / | 182 | 164 | 12 | PN10 |
Nguyên lý hoạt động của mặt bích nhựa D225
Mặt bích hoạt động dựa trên nguyên lý ép chặt hai bề mặt kết nối thông qua hệ thống bu lông và gioăng làm kín.
Khi các bu lông được siết đều lực:
- Gioăng được nén giữa hai mặt bích.
- Tạo độ kín cho vị trí kết nối.
- Ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ lưu chất.
- Đảm bảo áp lực vận hành ổn định trong đường ống.
Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp hiện đại nhờ tính an toàn và thuận tiện.
Ứng dụng thực tế
Mặt bích nhựa D225 PVC/UPVC thích hợp sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước sạch đô thị.
- Nhà máy xử lý nước quy mô lớn.
- Hệ thống thu gom nước thải.
- Đường ống hóa chất có tính ăn mòn.
- Công trình thủy lợi và tưới tiêu.
- Hệ thống tuần hoàn nước công nghiệp.
- Khu công nghiệp và nhà máy sản xuất.
So sánh mặt bích nhựa DN200 PVC – UPVC – PPR – cPVC – HPDE
| Tiêu chí | PVC (Polyvinyl Clorua) | uPVC (Unplasticized PVC) | PPR (Polypropylene) | cPVC (Clo hóa PVC) | HDPE (High-Density PE) |
| Đặc tính cơ bản | Nhựa cứng, có chứa chất hóa dẻo nhẹ. | PVC cứng, không hóa dẻo, chịu lực tốt hơn PVC. | Nhựa chịu nhiệt, độ dẻo cao, thành ống dày. | PVC clo hóa, chịu nhiệt và va đập vượt trội. | Nhựa dẻo, độ đàn hồi và chịu va đập cực tốt. |
| Nhiệt độ làm việc | 0° C – 45° C. | 0° C – 45° C. | Lên đến 95° C. | Lên đến 90° C – 95° C. | -40° C – 80° C. |
| Khả năng chịu áp lực | Thấp, chủ yếu từ PN6 – PN10. | Phổ biến PN10 – PN16. | Cao, từ PN10 – PN25. | Cao, chịu va đập tốt ở áp lực lớn. | Tốt, phổ biến PN10 – PN16. |
| Phương pháp kết nối | Dán keo chuyên dụng. | Dán keo chuyên dụng. | Hàn nhiệt (nhiệt dung). | Dán keo chuyên dụng hoặc ren. | Hàn nhiệt hoặc dùng bích lồng ép. |
| Kháng hóa chất | Tốt với axit, kiềm nhẹ. | Tuyệt vời với axit/kiềm. | Trung bình yếu. | Rất cao, kháng axit/kiềm mạnh. | Rất tốt nhưng kém dung môi hữu cơ. |
| Ứng dụng tiêu biểu | Cấp thoát nước, tưới tiêu. | Cấp thoát nước sạch, xử lý nước thải. | Hệ thống dẫn nước nóng – lạnh dân dụng/công nghiệp. | Dẫn hóa chất công nghiệp, hệ thống nước nóng. | Cấp nước ngoài trời, chôn ngầm, ống xả thải lớn. |
Một số lưu ý khi sử dụng
Để đảm bảo tuổi thọ cho hệ thống, người dùng nên tránh:
- Chọn sai kích thước mặt bích.
- Sử dụng gioăng không phù hợp.
- Siết bu lông lệch lực.
- Lắp đặt trên đường ống bị biến dạng.
- Vận hành vượt mức áp suất cho phép.
Việc tuân thủ đúng kỹ thuật sẽ giúp mối nối hoạt động ổn định và bền bỉ hơn.
Phân Phối Mặt Bích Nhựa D225 Chính Hãng
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM là đơn vị chuyên cung cấp các loại mặt bích nhựa PVC, UPVC cùng nhiều dòng van công nghiệp và phụ kiện ngành nước trên toàn quốc.
Khi mua hàng tại DTA Việt Nam, khách hàng được:
- Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm đúng quy cách.
- Cung cấp đầy đủ hồ sơ kỹ thuật.
- Đáp ứng nhanh các đơn hàng dự án.
- Chính sách giá cạnh tranh.
- Hỗ trợ giao hàng tận nơi theo yêu cầu.
Kết luận
Mặt bích nhựa D225 (DN200 – 8″) PVC/UPVC là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống đường ống có lưu lượng lớn và yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao. Nhờ thiết kế chắc chắn, trọng lượng nhẹ và dễ bảo trì, sản phẩm giúp nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí đầu tư cho công trình.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.