Giới thiệu mặt bích nhựa D180 PVC/uPVC
Mặt bích nhựa D180 PVC/uPVC là phụ kiện kết nối được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống nhựa công nghiệp và dân dụng. Sản phẩm giúp liên kết đường ống với van, máy bơm hoặc các thiết bị khác bằng bu-lông, tạo sự chắc chắn và thuận tiện khi cần tháo lắp, bảo trì.
Trong đó:
- D180: Đường kính ngoài của ống tương thích là 180mm.
- PVC/uPVC: Vật liệu nhựa có khả năng chống ăn mòn, chống hóa chất và tuổi thọ cao.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Mặt bích nhựa D180 PVC/uPVC |
| Kích thước | D180 |
| Vật liệu | PVC, uPVC |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 60°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất |
| Màu sắc | Xám |
Ưu điểm nổi bật của mặt bích nhựa D180
Trong các hệ thống đường ống có kích thước lớn, việc sử dụng mặt bích giúp tối ưu hóa quá trình lắp đặt và vận hành. Mặt bích nhựa D180 mang lại nhiều lợi ích như:
- Tạo điểm kết nối chắc chắn giữa các thiết bị.
- Giảm thời gian tháo lắp khi bảo trì hệ thống.
- Hạn chế rò rỉ lưu chất tại vị trí kết nối.
- Tăng tính linh hoạt khi mở rộng hoặc nâng cấp đường ống.
- Giảm chi phí bảo dưỡng nhờ khả năng chống ăn mòn tốt.
Thiết kế và kết cấu sản phẩm
Mặt bích nhựa D180 được sản xuất theo dạng đĩa tròn với kích thước đồng bộ, phù hợp cho nhiều hệ thống đường ống khác nhau.
Các chi tiết chính bao gồm:
- Vành bích chịu lực.
- Lỗ trung tâm kết nối với ống D180.
- Hệ thống lỗ bu-lông bố trí đều quanh thân bích.
- Bề mặt ép gioăng giúp tăng khả năng làm kín.
Nhờ kết cấu nguyên khối, sản phẩm có độ ổn định cao trong quá trình sử dụng lâu dài.

| Size/Kích thước | Spec/Thông số | Working pressure Áp lực | |||||
| D | d1 | d2 | L | h | n | ||
| ø60mm | 165 | 110 | 125 | 55.5 | 40.5 | 4 | PN10 |
| ø75mm | 185 | 130 | 145 | 58 | 51 | 4 | PN10 |
| ø90mm | 195 | 150 | 160 | 63.5 | 57.5 | 8 | PN10 |
| ø110mm | 225 | 180 | / | 85 | 64 | 8 | PN10 |
| ø125mm | 250 | 210 | 220 | 81.5 | 69 | 8 | PN10 |
| ø140mm | 255 | 200 | 220 | 102 | 78 | 8 | PN10 |
| ø160mm | 285 | 240 | / | 111.5 | 88 | 8 | PN10 |
| ø200mm | 338 | 295 | / | 141.5 | 108 | 8 | PN10 |
| ø250mm | 395 | 350 | / | 151 | 131 | 12 | PN10 |
| ø280mm | 405 | 350 | / | 169 | 147 | 12 | PN10 |
| ø315mm | 445 | 400 | / | 182 | 164 | 12 | PN10 |
Hệ thống thường sử dụng mặt bích nhựa D180
Mặt bích nhựa D180 PVC/uPVC được lựa chọn cho nhiều công trình như:
- Nhà máy xử lý nước sinh hoạt.
- Hệ thống thu gom và xử lý nước thải.
- Đường ống hóa chất trong nhà máy sản xuất.
- Hệ thống tuần hoàn nước làm mát.
- Công trình nuôi trồng thủy sản quy mô lớn.
- Hệ thống cấp thoát nước khu công nghiệp.
- Trạm bơm và công trình hạ tầng kỹ thuật.
So sánh mặt bích nhựa D180 PVC – UPVC – PPR – cPVC – HPDE
| Loại vật liệu | Ưu điểm nổi bật | Nhược điểm chính | Ứng dụng phổ biến |
| PVC | Giá rẻ, kháng hóa chất tốt, nhẹ, dễ lắp đặt. | Chịu lực và nhiệt kém, giòn hơn uPVC. | Hệ thống thoát nước, tưới tiêu nông nghiệp. |
| uPVC | Cứng cáp, chịu áp lực tốt, chống ăn mòn, tuổi thọ cao. | Không chịu được nhiệt độ cao (tối đa 60° C). | Cấp thoát nước sạch, xử lý nước thải công nghiệp. |
| PPR | Chịu nhiệt độ cao (70° C đến 95° C), áp suất lớn, chịu va đập tốt. | Giá thành cao, yêu cầu thiết bị hàn nhiệt chuyên dụng. | Hệ thống dẫn nước nóng – lạnh, lò hơi áp lực. |
| cPVC | Chịu nhiệt độ cao (lên đến 90° C – 100° C), kháng hóa chất rất mạnh. | Giá thành đắt, khó gia công hơn uPVC. | Dẫn hóa chất công nghiệp, hệ thống phòng cháy chữa cháy. |
| HDPE | Độ dẻo, độ đàn hồi và chống va đập xuất sắc. Chống chịu tia UV tốt. | Không chịu được nước quá nóng, dễ nứt dưới áp suất cao cục bộ. | Cấp nước ngoài trời, hệ thống dẫn nước chôn ngầm, khắc nghiệt. |
Kinh nghiệm lựa chọn mặt bích nhựa D180
Để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, người dùng nên:
- Kiểm tra chính xác kích thước đường ống trước khi đặt hàng.
- Chọn vật liệu phù hợp với môi trường lưu chất.
- Ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Kết hợp gioăng làm kín đúng tiêu chuẩn.
- Kiểm tra độ đồng tâm khi lắp đặt để tránh rò rỉ.
Việc lựa chọn đúng mặt bích ngay từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể chi phí sửa chữa và thay thế về sau.
DTA Việt Nam – Sẵn Kho Mặt Bích Nhựa D180 Cho Dự Án
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM là đơn vị chuyên cung cấp các loại mặt bích nhựa PVC, uPVC cùng nhiều dòng van công nghiệp và phụ kiện đường ống chất lượng cao.
DTA Việt Nam đáp ứng nhu cầu của khách hàng với:
- Hàng hóa sẵn kho số lượng lớn.
- Đáp ứng nhanh tiến độ công trình.
- Tư vấn lựa chọn sản phẩm theo từng ứng dụng thực tế.
- Báo giá cạnh tranh cho đại lý và dự án.
- Hỗ trợ giao hàng trên toàn quốc.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật tư ngành nước, DTA Việt Nam luôn hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp cho từng hệ thống đường ống.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.