Mặt bích nhựa D90 (DN80 – 3″) PVC/UPVC là gì?
Mặt bích nhựa D90 (DN80 – 3″) PVC/UPVC là phụ kiện kết nối được sử dụng trong hệ thống đường ống DN80, giúp liên kết ống với van, máy bơm hoặc các thiết bị công nghiệp khác. Thiết kế mặt bích giúp việc tháo lắp, bảo dưỡng và thay thế thiết bị diễn ra nhanh chóng mà không cần cắt bỏ đường ống.
Trong đó:
- D90: Đường kính ngoài của ống tương thích là 90mm.
- DN80: Đường kính danh nghĩa của đường ống.
- 3″: Kích thước tương đương 3 inch theo hệ inch quốc tế.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Mặt bích nhựa D90 PVC/UPVC |
| Kích thước | D90 |
| Đường kính danh nghĩa | DN80 |
| Quy đổi | 3 inch |
| Chất liệu | PVC, UPVC |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Số lỗ bu lông | 4 lỗ |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 60°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất |
| Màu sắc | Xám |
Điểm nổi bật của mặt bích nhựa D90
- Trọng lượng nhẹ & Lắp đặt nhanh: Nhẹ hơn nhiều so với bích kim loại, giúp vận chuyển dễ dàng và tiết kiệm chi phí thi công.
- Chống ăn mòn tuyệt đối: Không bị rỉ sét hay oxy hóa, kháng được nhiều loại hóa chất, axit, kiềm và nước muối, rất phù hợp cho hệ thống xử lý nước thải hoặc hóa chất nhẹ.
- Độ bền cơ học cao: Chịu được áp lực làm việc tốt (thường ở mức PN10 hoặc PN16) và chống va đập hiệu quả nhờ các loại nhựa cao cấp như uPVC, HDPE, hoặc PPR.
- Linh hoạt bảo dưỡng: Dễ dàng tháo rời để vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế thiết bị mà không cần phải cắt bỏ đường ống.
Cấu tạo của mặt bích nhựa D90 (DN80)
Mặt bích được chế tạo từ nhựa PVC hoặc UPVC nguyên sinh với kết cấu chắc chắn.
Cấu tạo bao gồm:
- Thân mặt bích: Đúc nguyên khối từ nhựa kỹ thuật (thường là uPVC, PVC, PPR hoặc HDPE), giúp chống gỉ sét, kháng hóa chất và có trọng lượng nhẹ.
- Lỗ bắt bu-lông: Thường có 4 đến 8 lỗ đục đối xứng quanh vành bích, sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như BS, DIN, JIS hoặc ANSI.
- Gờ kết nối (Kết nối ống):Dạng kết nối dán keo/hàn nhiệt: Đầu kết nối với ống được thiết kế lõm vào vừa khít với đường kính ngoài của ống Φ 90 mm.

| Size/Kích thước | Spec/Thông số | Working pressure Áp lực | |||||
| D | d1 | d2 | L | h | n | ||
| ø60mm | 165 | 110 | 125 | 55.5 | 40.5 | 4 | PN10 |
| ø75mm | 185 | 130 | 145 | 58 | 51 | 4 | PN10 |
| ø90mm | 195 | 150 | 160 | 63.5 | 57.5 | 8 | PN10 |
| ø110mm | 225 | 180 | / | 85 | 64 | 8 | PN10 |
| ø125mm | 250 | 210 | 220 | 81.5 | 69 | 8 | PN10 |
| ø140mm | 255 | 200 | 220 | 102 | 78 | 8 | PN10 |
| ø160mm | 285 | 240 | / | 111.5 | 88 | 8 | PN10 |
| ø200mm | 338 | 295 | / | 141.5 | 108 | 8 | PN10 |
| ø250mm | 395 | 350 | / | 151 | 131 | 12 | PN10 |
| ø280mm | 405 | 350 | / | 169 | 147 | 12 | PN10 |
| ø315mm | 445 | 400 | / | 182 | 164 | 12 | PN10 |
Ứng dụng mặt bích nhựa DN80 thực tế
Mặt bích nhựa D90 PVC/UPVC được sử dụng trong:
- Cấp thoát nước: Dùng trong hệ thống cấp nước sinh hoạt, xử lý nước thải đô thị, và thoát nước công nghiệp.
- Nông nghiệp: Ứng dụng phổ biến cho đường ống tưới tiêu quy mô lớn, tưới cảnh quan, hoặc sân golf.
- Hóa chất & Xử lý nước: Lắp đặt trong các dây chuyền vận chuyển hóa chất nhẹ, axit loãng, hoặc hệ thống lọc nước sạch (RO) nhờ đặc tính không bị gỉ sét.
- Nuôi trồng thủy sản: Sử dụng để kết nối hệ thống ống dẫn tại các ao nuôi tôm, cá công nghệ cao mà không sợ bị ăn mòn bởi môi trường nước mặn hoặc hóa chất xử lý.
So sánh mặt bích nhựa DN80 PVC – UPVC – PPR – cPVC – HPDE
| Tiêu chí | PVC (Polyvinyl Chloride) | uPVC (Unplasticized PVC) | PPR (Polypropylene Random) | cPVC (Chlorinated PVC) | HDPE (High-Density Polyethylene) |
| Đặc tính | Nhựa cứng, có bổ sung chất hóa dẻo. | Nhựa PVC không hóa dẻo, cứng cáp, chịu va đập tốt hơn PVC. | Nhựa dẻo, chịu nhiệt và áp lực cao. | Nhựa PVC clo hóa, chịu nhiệt độ và hóa chất vượt trội. | Nhựa dẻo, độ bền cực cao, chịu va đập tốt. |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C – 60°C | 0°C – 60°C | 0°C – 95°C | 0°C – 95°C | -40°C – 80°C |
| Kháng hóa chất | Tốt với axit/kiềm loãng. | Rất tốt. | Tốt. | Cực tốt (chịu được axit, kiềm đậm đặc). | Rất tốt (kháng nhiều loại hóa chất). |
| Độ bền va đập | Thấp, dễ gãy vỡ. | Trung bình. | Rất cao, khó nứt vỡ. | Cao. | Xuất sắc, dẻo dai. |
| Phương pháp kết nối | Dán keo. | Dán keo. | Hàn nhiệt. | Dán keo chuyên dụng. | Hàn nhiệt (đối đầu hoặc hàn điện trở). |
Kinh nghiệm lựa chọn mặt bích phù hợp
Khi lựa chọn mặt bích nhựa D90, người dùng nên quan tâm đến:
- Kích thước thực tế của đường ống.
- Tiêu chuẩn lỗ bu lông của hệ thống.
- Loại lưu chất vận chuyển.
- Áp suất vận hành.
- Điều kiện môi trường lắp đặt.
Việc lựa chọn đúng quy cách giúp hệ thống hoạt động ổn định và hạn chế phát sinh sự cố.
DTA Việt Nam – Đơn Vị Phân Phối Mặt Bích Nhựa D90 Toàn Quốc
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM là đơn vị chuyên cung cấp mặt bích nhựa PVC/UPVC cùng các dòng van công nghiệp và phụ kiện đường ống phục vụ nhiều lĩnh vực khác nhau.
Khách hàng khi hợp tác với DTA Việt Nam sẽ được:
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tình.
- Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng.
- Đầy đủ chứng từ CO, CQ.
- Chính sách giá cạnh tranh.
- Hỗ trợ giao hàng nhanh trên toàn quốc.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.