Giới thiệu mặt bích nhựa D315 (DN300 – 12″) PVC/UPVC
Mặt bích nhựa D315 (DN300 – 12″) PVC/UPVC là phụ kiện kết nối chuyên dùng cho các hệ thống đường ống DN300 có lưu lượng lớn. Sản phẩm được sử dụng để liên kết đường ống với van công nghiệp, máy bơm, đồng hồ đo hoặc các thiết bị khác, giúp việc lắp đặt và bảo trì hệ thống trở nên thuận tiện hơn.
Giải mã thông số:
- D315: Đường kính ngoài của ống tương thích là 315mm.
- DN300: Đường kính danh nghĩa của đường ống.
- 12″: Kích thước tương đương 12 inch theo tiêu chuẩn quốc tế.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Mặt bích nhựa D315 PVC/UPVC |
| Kích thước | D315 |
| Đường kính danh nghĩa | DN300 |
| Quy đổi | 12 inch |
| Vật liệu | PVC, UPVC |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Số lỗ bu lông | 12 lỗ |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 60°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất |
| Màu sắc | Xám |
Ưu điểm của mặt bích nhựa D315 PVC/UPVC
Mặt bích nhựa D315 được lựa chọn trong nhiều công trình nhờ các đặc điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước và hóa chất.
- Không bị oxy hóa hay gỉ sét theo thời gian.
- Khối lượng nhẹ hơn nhiều so với mặt bích kim loại cùng kích thước.
- Độ kín cao khi kết hợp với gioăng phù hợp.
- Dễ vận chuyển, lắp đặt và thay thế.
- Chi phí đầu tư hợp lý cho các hệ thống đường ống lớn.
Cấu tạo mặt bích nhựa D315 PVC/UPVC
Mặt bích nhựa D315 được thiết kế để đáp ứng yêu cầu kết nối cho các tuyến ống có đường kính lớn.
Các bộ phận chính bao gồm:
- Thân mặt bích: Được sản xuất từ nhựa PVC hoặc UPVC có độ cứng cao.
- Lỗ tâm: Kết nối trực tiếp với đường ống D315.
- Hệ thống lỗ bu lông: Phân bố đều quanh vành bích để tạo liên kết chắc chắn.
- Bề mặt tiếp xúc: Kết hợp với gioăng nhằm tăng độ kín cho mối nối.
Nhờ thiết kế đồng bộ, sản phẩm giúp hệ thống vận hành ổn định và hạn chế rò rỉ lưu chất.

| Size/Kích thước | Spec/Thông số | Working pressure Áp lực | |||||
| D | d1 | d2 | L | h | n | ||
| ø60mm | 165 | 110 | 125 | 55.5 | 40.5 | 4 | PN10 |
| ø75mm | 185 | 130 | 145 | 58 | 51 | 4 | PN10 |
| ø90mm | 195 | 150 | 160 | 63.5 | 57.5 | 8 | PN10 |
| ø110mm | 225 | 180 | / | 85 | 64 | 8 | PN10 |
| ø125mm | 250 | 210 | 220 | 81.5 | 69 | 8 | PN10 |
| ø140mm | 255 | 200 | 220 | 102 | 78 | 8 | PN10 |
| ø160mm | 285 | 240 | / | 111.5 | 88 | 8 | PN10 |
| ø200mm | 338 | 295 | / | 141.5 | 108 | 8 | PN10 |
| ø250mm | 395 | 350 | / | 151 | 131 | 12 | PN10 |
| ø280mm | 405 | 350 | / | 169 | 147 | 12 | PN10 |
| ø315mm | 445 | 400 | / | 182 | 164 | 12 | PN10 |
Ứng dụng của mặt bích nhựa D315 PVC/UPVC
Mặt bích nhựa D315 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống cấp nước đô thị.
- Nhà máy xử lý nước sạch công suất lớn.
- Hệ thống xử lý nước thải tập trung.
- Đường ống hóa chất công nghiệp.
- Công trình thủy lợi và hồ chứa.
- Hệ thống tuần hoàn nước trong nhà máy.
- Các khu công nghiệp và nhà máy sản xuất.
So sánh mặt bích nhựa D315 PVC – UPVC – PPR – cPVC – HPDE
| Tiêu chí | PVC / uPVC | PPR | cPVC | HDPE |
| Đặc tính cơ bản | Nhựa cứng, chống ăn mòn tốt. | Nhựa có độ dẻo dai, chịu nhiệt vượt trội. | Nhựa PVC clo hóa, cải tiến độ bền và chịu nhiệt. | Nhựa dẻo tỷ trọng cao, chịu va đập và mài mòn tốt. |
| Nhiệt độ làm việc | Tối đa 0 – 45°C (uPVC lên đến 60°C). | Lên đến 95°C (chịu được nước nóng). | Lên đến 90°C – 100°C. | Từ -40°C đến 80°C. |
| Áp suất tối đa | Phổ biến PN10 – PN16. | Phổ biến PN10 – PN25. | Phổ biến PN10 – PN16. | Phổ biến PN6 – PN16. |
| Phương pháp nối | Dán keo. | Hàn nhiệt. | Dán keo chuyên dụng. | Hàn nhiệt đối đầu / Hàn phụ kiện. |
| Ứng dụng phổ biến | Cấp thoát nước, xử lý nước thải, hóa chất nhẹ. | Hệ thống dẫn nước nóng, lạnh dân dụng & công nghiệp. | Hệ thống ống dẫn hóa chất đặc, axit, nước nóng. | Cấp thoát nước công nghiệp, môi trường rung lắc mạnh, ngoài trời. |
| Ưu điểm | Giá thành rẻ nhất, rất phổ biến, dễ lắp đặt. | Chịu nhiệt & áp lực cao, chống tia UV, không độc hại. | Chống ăn mòn hóa học xuất sắc, chống cháy tốt. | Cực kỳ dẻo, chống va đập, độ bền cao. |
| Nhược điểm | Không chịu được nước nóng, chịu va đập kém hơn HDPE. | Giá thành cao hơn PVC, không chịu được ánh nắng trực tiếp lâu. | Giá thành cao, phụ kiện đôi khi không phổ biến bằng PVC. | Độ cứng không bằng PVC/uPVC, đòi hỏi máy hàn nhiệt chuyên dụng. |
Hướng dẫn lắp đặt mặt bích nhựa D315
Để đảm bảo mối nối hoạt động hiệu quả, cần thực hiện đúng quy trình lắp đặt:
Bước 1: Kiểm tra kích thước mặt bích và đường ống trước khi thi công.
Bước 2: Làm sạch bề mặt tiếp xúc giữa hai mặt bích.
Bước 3: Đặt gioăng làm kín vào vị trí trung tâm.
Bước 4: Lắp bu lông và siết đều theo thứ tự đối xứng.
Bước 5: Kiểm tra độ kín của mối nối trước khi vận hành hệ thống.
Việc lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp hạn chế rò rỉ và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Địa chỉ bán mặt bích nhựa D315 chất lượng
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM chuyên cung cấp các loại mặt bích nhựa PVC, UPVC, van công nghiệp và phụ kiện đường ống cho nhiều dự án trên toàn quốc.
Khi mua hàng tại DTA Việt Nam, khách hàng nhận được:
- Sản phẩm chất lượng, nguồn gốc rõ ràng.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tình.
- Báo giá nhanh và cạnh tranh.
- Hàng hóa sẵn kho với số lượng lớn.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.