Giới thiệu mặt bích nhựa D125
Mặt bích nhựa D125 là phụ kiện dùng để kết nối đường ống nhựa với van, máy bơm và các thiết bị trong hệ thống. Nó cho phép tháo lắp, bảo trì dễ dàng thông qua các lỗ bắt bu-lông.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Mặt bích nhựa PVC/UPVC |
| Kích thước danh nghĩa | D125 |
| Đường kính ngoài | Phi 125 mm |
| Vật liệu | PVC, UPVC |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C ~ 60°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất |
| Màu sắc | Xám |
Cấu tạo mặt bích nhựa D125
- Thân mặt bích: Dạng hình tròn dẹt, được đúc nguyên khối chịu áp lực cao. Bề mặt được thiết kế các rãnh răng cưa (vòng o-ring) giúp tăng độ ma sát và độ kín khi siết chặt với bích đối diện hoặc gioăng cao su.
- Lỗ bắt bu-lông: Phân bố đều ở vành ngoài của mặt bích, dùng để xỏ bu-lông và đai ốc, cố định hai mặt bích lại với nhau. Số lượng và đường kính lỗ tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, DIN, ANSI hoặc BS.
- Tâm lỗ bích (phần miệng ống): Khoét rỗng ở giữa với đường kính khớp với hệ thống ống, nơi ống nhựa được liên kết trực tiếp bằng phương pháp dán keo (đối với PVC/uPVC) hoặc hàn nhiệt (đối với HDPE/PPR).

| Size/Kích thước | Spec/Thông số | Working pressure Áp lực | |||||
| D | d1 | d2 | L | h | n | ||
| ø60mm | 165 | 110 | 125 | 55.5 | 40.5 | 4 | PN10 |
| ø75mm | 185 | 130 | 145 | 58 | 51 | 4 | PN10 |
| ø90mm | 195 | 150 | 160 | 63.5 | 57.5 | 8 | PN10 |
| ø110mm | 225 | 180 | / | 85 | 64 | 8 | PN10 |
| ø125mm | 250 | 210 | 220 | 81.5 | 69 | 8 | PN10 |
| ø140mm | 255 | 200 | 220 | 102 | 78 | 8 | PN10 |
| ø160mm | 285 | 240 | / | 111.5 | 88 | 8 | PN10 |
| ø200mm | 338 | 295 | / | 141.5 | 108 | 8 | PN10 |
| ø250mm | 395 | 350 | / | 151 | 131 | 12 | PN10 |
| ø280mm | 405 | 350 | / | 169 | 147 | 12 | PN10 |
| ø315mm | 445 | 400 | / | 182 | 164 | 12 | PN10 |
Ưu điểm của mặt bích nhựa D125 PVC/UPVC
- Khả năng chống ăn mòn cao: Vật liệu nhựa không bị gỉ sét khi tiếp xúc với nước, hóa chất hoặc môi trường ẩm ướt.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ dàng vận chuyển và thi công, giảm tải trọng cho toàn bộ hệ thống đường ống.
- Độ kín kết nối tốt: Kết hợp với gioăng làm kín giúp hạn chế thất thoát lưu chất trong quá trình vận hành.
- Tuổi thọ lâu dài: Không bị oxy hóa như các loại mặt bích kim loại thông thường.
- Chi phí hợp lý: Giá thành cạnh tranh, phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
Ứng dụng của mặt bích nhựa D125
- Hệ thống cấp nước sạch.
- Hệ thống xử lý nước thải.
- Nhà máy hóa chất.
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp.
- Nuôi trồng thủy sản.
- Kết nối van, máy bơm và thiết bị đường ống D125.
Bảng so sánh mặt bích nhựa D125 PVC UPVC PPR cPVC và HPDE
| Tiêu chí | PVC / uPVC | cPVC | PPR | HDPE |
| Đặc tính cơ bản | Nhựa cứng, chịu lực tốt, giá thành rẻ. | PVC clo hóa, chịu nhiệt và hóa chất vượt trội. | Nhựa chịu nhiệt độ cao, chịu va đập tốt, an toàn nước sạch. | Nhựa dẻo, đàn hồi cao, chống mài mòn và tia cực tím cực tốt. |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 45°C. | Lên đến 95°C. | Thường từ 0°C đến 95°C. | -40°C đến 80°C. |
| Khả năng chịu áp lực | Phổ biến: PN10, PN16. | Phổ biến: PN10, PN16. | Phổ biến: PN10, PN16, PN20. | Phổ biến: PN6, PN10, PN16. |
| Chống hóa chất | Kém hơn cPVC, chống được axit/kiềm nồng độ nhẹ. | Chống ăn mòn tuyệt vời, dùng được cho axit mạnh/hóa chất. | Chống ăn mòn tốt, không phản ứng với hầu hết hóa chất. | Kháng hóa chất tốt, trơ với hầu hết axit và bazo. |
| Kháng tia UV (Nắng) | Trung bình (nên sơn bảo vệ hoặc đi âm tường). | Kém, dùng tốt nhất trong nhà hoặc che chắn. | Kém (dễ bị lão hóa ngoài trời). | Rất cao, kháng tia UV hoàn hảo, lý tưởng đi ngoài trời. |
| Ứng dụng phổ biến | Cấp thoát nước sinh hoạt, thủy lợi, tưới tiêu. | Hệ thống ống dẫn nước nóng công nghiệp, hóa chất. | Hệ thống cấp nước nóng – lạnh dân dụng và công nghiệp. | Cấp nước áp lực cao, đường ống chính, ngoài trời, xả thải. |
Hướng dẫn lắp đặt
Bước 1: Làm sạch bề mặt
Dùng khăn sạch lau hết bụi bẩn, dầu mỡ tại đầu ống và bề mặt tiếp xúc của mặt bích. Đảm bảo không có vết nứt, bavia hay cong vênh.
Bước 2: Gắn mặt bích vào đường ống
- Đối với nhựa uPVC: Dùng keo dán ống nhựa chuyên dụng bôi đều lên đầu ống và mặt trong của mặt bích (hoặc phụ kiện nối bích). Xoay nhẹ một góc 90° để keo dàn đều và giữ cố định.
- Đối với nhựa PPR/HDPE: Sử dụng máy hàn nhiệt chuyên dụng. Đưa ống và phụ kiện nối bích vào đầu khuôn hàn, chờ đủ nhiệt độ rồi rút ra, đẩy mạnh chúng kết nối với nhau.
Bước 3: Đặt gioăng làm kín (Ron)
Lắp gioăng cao su vào giữa hai bề mặt của hai mặt bích cần kết nối. Căn chỉnh sao cho lỗ gioăng trùng hoàn toàn với lỗ mặt bích, tuyệt đối không để gioăng bị lệch che mất lỗ bắt bu-long.
Bước 4: Căn chỉnh và xỏ bu-long
Kéo hai đầu đường ống lại gần nhau sao cho hai mặt bích áp sát vào gioăng ở giữa. Xỏ bu-long qua các lỗ trên cả hai mặt bích, sau đó vặn đai ốc bằng tay cho đến khi vừa khít.
Bước 5: Siết bu-long đối xứng
Dùng cờ lê hoặc mỏ lết để siết chặt các bu-long. Lưu ý bắt buộc phải siết theo nguyên tắc đường chéo (đối diện nhau) để lực ép lên bề mặt nhựa được chia đều, tránh tình trạng nứt vỡ mặt bích.
Địa chỉ cung cấp mặt bích nhựa D125 uy tín
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM chuyên cung cấp mặt bích nhựa PVC, UPVC, PPR, CPVC, HDPE và các loại van công nghiệp chính hãng.
Khi mua hàng tại DTA Việt Nam, khách hàng được:
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
- Hàng hóa sẵn kho số lượng lớn.
- Giá cạnh tranh cho dự án và đại lý.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Kết luận
Mặt bích nhựa D125 PVC/UPVC là giải pháp kết nối hiệu quả cho các hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng. Với khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và chi phí hợp lý, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình cấp thoát nước và xử lý hóa chất.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.