Tìm hiểu mặt bích nhựa D75/76 (DN65 – 2.1/2″) PVC/UPVC
Mặt bích nhựa D75/76 (DN65 – 2.1/2″) PVC/UPVC là phụ kiện kết nối được sử dụng để lắp ghép đường ống DN65 với các thiết bị như van công nghiệp, máy bơm, đồng hồ đo lưu lượng hoặc bồn chứa. Kiểu kết nối mặt bích giúp hệ thống dễ dàng tháo rời từng bộ phận khi cần kiểm tra hoặc thay thế.
Giải mã thông số:
- D75/76: Phù hợp với đường ống có đường kính ngoài từ 75mm đến 76mm.
- DN65: Đường kính danh nghĩa của đường ống.
- 2.1/2″: Kích thước tương đương 2.5 inch theo hệ inch.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Mặt bích nhựa D75/76 PVC/UPVC |
| Kích thước | D75/76 |
| Đường kính danh nghĩa | DN65 |
| Quy đổi | 2.1/2 inch |
| Chất liệu | PVC, UPVC |
| Phương thức kết nối | Mặt bích |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 60°C |
| Môi trường | Nước sạch, nước thải, hóa chất |
Ưu điểm nổi bật mặt bích nhựa D75/76
Tăng tính linh hoạt cho hệ thống
Mặt bích cho phép tháo lắp từng đoạn đường ống hoặc thiết bị mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
Không bị ăn mòn
PVC và UPVC không bị oxy hóa khi tiếp xúc với nước hoặc môi trường có độ ẩm cao.
Tiết kiệm chi phí vận hành
Sản phẩm có tuổi thọ cao, ít phát sinh chi phí bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.
Khả năng tương thích tốt
Có thể kết nối với nhiều loại van và thiết bị công nghiệp có cùng tiêu chuẩn mặt bích.
Cấu tạo mặt bích nhựa DN65
Hình dáng
- Vành đĩa tròn: Mặt bích có thiết kế dạng đĩa tròn dẹt, đúc liền khối hoặc cấu tạo rỗng.
- Tâm mặt bích:
- Bích rỗng: Ở giữa đục lỗ bằng đường kính ngoài của ống để luồn ống nhựa, kết nối bằng keo dán (đối với uPVC) hoặc hàn nhiệt.
- Bích mù (Bích đặc): Tâm đúc kín không có lỗ, dùng để chặn/bịt kín đầu cuối đường ống.
- Lỗ bắt bu-lông: Vành ngoài phân bổ đều các lỗ tròn (thường là 4 hoặc 8 lỗ tùy tiêu chuẩn) để luồn bu-lông, siết chặt hai mặt bích lại với nhau.
Các bộ phận phụ trợ đi kèm
- Gioăng làm kín (Ron cao su/Teflon): Đặt ở giữa hai mặt bích nhựa trước khi siết bu-lông để chống rò rỉ chất lỏng, khí.
- Bu-lông và đai ốc: Làm bằng thép không gỉ (inox) hoặc nhựa để cố định.

| Size/Kích thước | Spec/Thông số | Working pressure Áp lực | |||||
| D | d1 | d2 | L | h | n | ||
| ø60mm | 165 | 110 | 125 | 55.5 | 40.5 | 4 | PN10 |
| ø75mm | 185 | 130 | 145 | 58 | 51 | 4 | PN10 |
| ø90mm | 195 | 150 | 160 | 63.5 | 57.5 | 8 | PN10 |
| ø110mm | 225 | 180 | / | 85 | 64 | 8 | PN10 |
| ø125mm | 250 | 210 | 220 | 81.5 | 69 | 8 | PN10 |
| ø140mm | 255 | 200 | 220 | 102 | 78 | 8 | PN10 |
| ø160mm | 285 | 240 | / | 111.5 | 88 | 8 | PN10 |
| ø200mm | 338 | 295 | / | 141.5 | 108 | 8 | PN10 |
| ø250mm | 395 | 350 | / | 151 | 131 | 12 | PN10 |
| ø280mm | 405 | 350 | / | 169 | 147 | 12 | PN10 |
| ø315mm | 445 | 400 | / | 182 | 164 | 12 | PN10 |
Các lĩnh vực sử dụng phổ biến
Mặt bích nhựa D75/76 PVC/UPVC thường xuất hiện trong:
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt.
- Đường ống dẫn nước nhà máy.
- Hệ thống lọc và xử lý nước.
- Dây chuyền sản xuất thực phẩm.
- Hệ thống tưới tự động.
- Công trình nuôi trồng thủy sản.
- Nhà máy hóa chất và môi trường.
So sánh mặt bích nhựa DN65 PVC – UPVC – PPR – cPVC – HPDE
Dưới đây là so sánh chi tiết các loại vật liệu mặt bích phổ biến nhất:
| Loại vật liệu | Đặc điểm nổi bật | Nhiệt độ làm việc tối đa | Kháng hóa chất | Ứng dụng chính |
| PVC | Cứng, chịu lực tốt, giá thành rẻ nhất. | 0 – 60° C | Tốt với axit/kiềm loãng | Cấp thoát nước sinh hoạt, nông nghiệp. |
| uPVC | Cải tiến từ PVC, cứng hơn, chịu va đập và áp lực tốt hơn. | 0 – 60° C | Rất tốt với axit, kiềm | Hệ thống xử lý nước, nước sạch, hóa chất. |
| CPVC | Chịu nhiệt và hóa chất vượt trội nhờ clo hóa, chống cháy tốt. | Lên đến 93° C | Tuyệt vời (cả axit và kiềm mạnh) | Nước nóng, hóa chất công nghiệp, hệ thống PCCC. |
| PPR | Dẻo dai, chịu áp lực cao, không độc hại, chịu nhiệt bền bỉ. | Lên đến 95° C | Kháng nhiều loại hóa chất | Hệ thống dẫn nước nóng, lạnh dân dụng và công nghiệp. |
| HDPE | Siêu dẻo, chống mài mòn cao, đàn hồi tốt, chịu va đập và thời tiết khắc nghiệt. | 0 – 80° C | Rất tốt | Cấp nước ngoài trời, dẫn chất lỏng ăn mòn, ống xả. |
Lưu ý khi lắp đặt
Để sản phẩm hoạt động ổn định lâu dài, nên:
- Lắp đặt đúng kỹ thuật.
- Tránh va đập mạnh trong quá trình vận chuyển.
- Không sử dụng vượt áp suất thiết kế.
- Kiểm tra định kỳ gioăng làm kín.
- Thay thế bulong bị ăn mòn khi cần thiết.
Nơi Mua Mặt Bích Nhựa D75/76 (DN65 – 2.1/2″) PVC/UPVC Uy Tín
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp đa dạng các dòng mặt bích nhựa PVC, UPVC phục vụ cho hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước và công nghiệp.
Khách hàng lựa chọn DTA Việt Nam sẽ được:
- Tư vấn lựa chọn đúng quy cách sản phẩm.
- Hỗ trợ kỹ thuật theo yêu cầu công trình.
- Nguồn hàng ổn định, giao nhanh.
- Chính sách giá tốt cho dự án và đại lý.
- Đầy đủ hồ sơ chất lượng sản phẩm.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.