Giới thiệu mặt bích nhựa D110/114 (DN100 – 4″ – Phi 110/114)
Mặt bích nhựa D110/114 (DN100 – 4″ – Phi 110/114) là phụ kiện dùng để kết nối đường ống nhựa với van, máy bơm và các thiết bị trong hệ thống. Nó cho phép tháo lắp, bảo trì dễ dàng thông qua các lỗ bắt bu-lông.
Trong đó:
- D110/114: Đường kính ngoài của ống tương thích (Phi 110/114mm).
- DN100: Đường kính danh nghĩa của đường ống.
- 4″: Kích thước tương đương 4 inch theo hệ đo quốc tế.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Mặt bích nhựa PVC/UPVC |
| Kích thước danh nghĩa | DN100 |
| Đường kính ngoài | Phi 110/114 mm |
| Quy đổi inch | 4 inch |
| Vật liệu | PVC, UPVC |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C ~ 60°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất |
| Màu sắc | Xám |
Cấu tạo mặt bích nhựa DN100
Mặt bích nhựa PVC/UPVC DN100 có thiết kế đơn giản nhưng đảm bảo khả năng kết nối chắc chắn và độ kín cao.
- Thân mặt bích: Đúc nguyên khối từ các loại nhựa kỹ thuật cao cấp như uPVC, PVC, CPVC, PP hoặc HDPE. Bề mặt được thiết kế hình đĩa tròn giúp chịu lực tác động và áp suất của lưu chất bên trong hệ thống.
- Lỗ bắt bu-lông: Bố trí đồng tâm xung quanh thân bích. Số lỗ và đường kính lỗ tuân thủ chặt chẽ theo các tiêu chuẩn quốc tế (DIN, JIS, ANSI, BS) để đảm bảo độ khít tuyệt đối khi siết.
- Gờ / Rãnh kết nối: Nằm ở tâm lỗ mặt bích, được thiết kế dưới dạng dán keo, ren vặn hoặc hàn nhiệt để cố định thân bích vào đầu ống nhựa.

| Size/Kích thước | Spec/Thông số | Working pressure Áp lực | |||||
| D | d1 | d2 | L | h | n | ||
| ø60mm | 165 | 110 | 125 | 55.5 | 40.5 | 4 | PN10 |
| ø75mm | 185 | 130 | 145 | 58 | 51 | 4 | PN10 |
| ø90mm | 195 | 150 | 160 | 63.5 | 57.5 | 8 | PN10 |
| ø110mm | 225 | 180 | / | 85 | 64 | 8 | PN10 |
| ø125mm | 250 | 210 | 220 | 81.5 | 69 | 8 | PN10 |
| ø140mm | 255 | 200 | 220 | 102 | 78 | 8 | PN10 |
| ø160mm | 285 | 240 | / | 111.5 | 88 | 8 | PN10 |
| ø200mm | 338 | 295 | / | 141.5 | 108 | 8 | PN10 |
| ø250mm | 395 | 350 | / | 151 | 131 | 12 | PN10 |
| ø280mm | 405 | 350 | / | 169 | 147 | 12 | PN10 |
| ø315mm | 445 | 400 | / | 182 | 164 | 12 | PN10 |
Ưu điểm nổi bật của mặt bích nhựa D110/114
- Kháng hóa chất vượt trội: Không bị oxy hóa hay ăn mòn bởi các loại axit, kiềm, nước muối hoặc hóa chất nồng độ nhẹ.
- Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt: Nhẹ hơn rất nhiều so với mặt bích kim loại (thép, inox), giúp giảm tải trọng lên hệ thống đường ống, vận chuyển dễ dàng và đẩy nhanh tiến độ thi công.
- Độ bền thủy lực cao: Bề mặt trong và ngoài nhẵn mịn giúp hạn chế ma sát, chống bám cặn và không gây rò rỉ lưu chất khi kết hợp với gioăng làm kín.
- Cách điện và an toàn: Vật liệu nhựa không dẫn điện, không truyền nhiệt và an toàn tuyệt đối khi vận chuyển nước sạch.
Ứng dụng của mặt bích nhựa DN100 PVC/UPVC
Mặt bích nhựa D110/114 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt.
- Nhà máy xử lý nước sạch.
- Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
- Dây chuyền dẫn hóa chất.
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp.
- Nuôi trồng thủy sản.
- Kết nối van công nghiệp và thiết bị đường ống DN100.
Bảng so sánh mặt bích nhựa DN100 PVC UPVC PPR cPVC và HPDE
| Tiêu chí | PVC / uPVC | cPVC | PPR | HDPE |
| Đặc tính vật liệu | Cứng, không hóa dẻo, chịu lực tốt. | Nhựa PVC được clo hóa, chịu nhiệt và hóa chất vượt trội. | Nhựa chịu nhiệt cao, đàn hồi tốt, an toàn tuyệt đối. | Nhựa mật độ cao, dẻo dai, độ bền uốn dẻo xuất sắc. |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 60°C. | Lên đến 95°C – 100°C. | 0°C đến 95°C. | -40°C đến 60°C (ổn định). |
| Kháng hóa chất | Tốt với axit/kiềm nhẹ. | Rất xuất sắc với nhiều loại hóa chất công nghiệp. | Tốt, kháng ăn mòn, không độc hại. | Rất tốt, kể cả axit mạnh, không bị gỉ sét. |
| Độ bền va đập | Tương đối, dễ vỡ hơn khi va đập mạnh ở nhiệt độ thấp. | Cứng và chịu va đập tốt hơn uPVC. | Cao, khó nứt vỡ, chịu va đập tốt. | Rất cao, dẻo dai, chống nứt gãy. |
| Phương pháp nối | Dán keo chuyên dụng. | Dán keo đặc thù hoặc ren. | Hàn nhiệt (hàn nóng chảy). | Hàn nhiệt (hàn đối đầu, hàn lồng). |
| Ứng dụng chính | Cấp thoát nước, xử lý nước thải, nông nghiệp. | Hệ thống ống nước nóng công nghiệp, dẫn hóa chất. | Hệ thống cấp nước nóng – lạnh dân dụng & công nghiệp. | Cấp thoát nước ngoài trời, dẫn nước áp lực cao, ống luồn cáp. |
Hướng dẫn lắp đặt mặt bích nhựa DN100
Để đảm bảo độ kín và tuổi thọ của hệ thống, quá trình lắp đặt nên thực hiện theo các bước sau:
Chuẩn bị và làm sạch
- Kiểm tra bề mặt hai mặt bích và gioăng cao su xem có bị cong vênh, xước hoặc dính cát bụi, dầu mỡ không.
- Dùng khăn sạch lau khô và loại bỏ hoàn toàn các dị vật trên bề mặt tiếp xúc.
Đặt gioăng làm kín (Gioăng đệm)
- Đặt gioăng (chất liệu EPDM hoặc NBR kích thước DN100) vào chính giữa tâm của hai mặt bích.
- Căn chỉnh cẩn thận để gioăng không bị lệch, tránh che khuất đường kính trong của ống làm cản trở dòng chảy.
Lắp bu-lông và long đền
- Xỏ bu-lông qua các lỗ đối diện nhau để cố định tạm thời.
- Đặc biệt lưu ý: Phải sử dụng thêm long đền (vòng đệm) phẳng ở cả hai đầu bu-lông (phía đai ốc và phía đầu bu-lông). Long đền giúp phân bổ đều lực ép, tránh tình trạng siết quá tay làm lún hoặc nứt bề mặt nhựa.
Siết lực bu-lông
- Dùng cờ lê hoặc máy siết bu-lông để siết chặt dần dần.
- Tuyệt đối không siết từng con theo vòng tròn, hãy siết theo hình sao (siết chéo các cặp bu-lông đối diện nhau).
- Siết từ từ mỗi bên một ít cho đến khi hai mặt bích ép sát và gioăng được nén đều, đảm bảo độ kín khít.
Đơn vị cung cấp mặt bích nhựa DN100 uy tín
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM là đơn vị chuyên phân phối các dòng mặt bích nhựa PVC, UPVC, PPR, CPVC, HDPE cùng van công nghiệp và phụ kiện đường ống chính hãng.
Khi mua sản phẩm tại DTA Việt Nam, khách hàng nhận được:
- Sản phẩm chất lượng, nguồn gốc rõ ràng.
- Đầy đủ chứng từ CO, CQ theo yêu cầu dự án.
- Tư vấn lựa chọn đúng chủng loại và kích thước.
- Giá thành cạnh tranh cho công trình và đại lý.
- Hỗ trợ giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật tư ngành nước, DTA Việt Nam là địa chỉ đáng tin cậy cho các dự án dân dụng và công nghiệp trên toàn quốc.
Kết luận
Mặt bích nhựa D110/114 (DN100 – 4″ – Phi 110/114) PVC/UPVC là giải pháp kết nối hiệu quả cho các hệ thống đường ống hiện nay. Với ưu điểm chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ, độ kín cao và chi phí đầu tư hợp lý, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực từ cấp thoát nước đến công nghiệp hóa chất.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.