Van Bi Nhựa Rắc Co DN80 (Phi 90 – 3 Inch) Là Gì?
Van bi nhựa rắc co DN80 là thiết bị kiểm soát lưu lượng được sử dụng trên đường ống Phi 90 mm (3 inch). Với thiết kế bi xoay bên trong thân van và hai đầu kết nối dạng rắc co, sản phẩm cho phép cô lập hoặc cấp lưu chất nhanh chóng trong quá trình vận hành hệ thống.
Dòng van này thường xuất hiện trong các công trình có lưu lượng trung bình đến lớn như hệ thống cấp thoát nước công nghiệp, trạm xử lý nước tập trung, hệ thống tuần hoàn và dây chuyền sản xuất sử dụng đường ống nhựa PVC hoặc UPVC.

Thông Số Kỹ Thuật Van Bi Nhựa Rắc Co DN80
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Van bi nhựa rắc co PVC/UPVC |
| Kích thước danh nghĩa | DN80 |
| Đường kính ngoài ống | Phi 90 mm |
| Kích thước inch | 3″ |
| Vật liệu chế tạo | PVC, UPVC |
| Kiểu kết nối | Rắc co hai đầu |
| Phương thức vận hành | Tay gạt |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 60°C |
| Vật liệu làm kín | EPDM, PTFE |
| Môi trường sử dụng | Nước, nước thải, hóa chất |
| Tiêu chuẩn kết nối | DIN, ANSI, JIS |
| Xuất xứ | Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc… |
Điểm Nổi Bật Của Van Bi Nhựa Rắc Co DN80
Phù Hợp Với Hệ Thống Đường Ống Chính
Kích thước DN80 thường được lắp đặt trên các tuyến ống phân phối chính, nơi cần kiểm soát lượng lưu chất lớn và yêu cầu độ ổn định cao.
Hạn Chế Bám Cặn
Bề mặt nhựa có độ nhẵn tốt giúp giảm hiện tượng đóng cặn bên trong đường ống, đặc biệt trong các hệ thống xử lý nước.
Không Dẫn Điện
Vật liệu PVC/UPVC không dẫn điện, phù hợp với nhiều môi trường sản xuất có yêu cầu cách điện hoặc chống ăn mòn điện hóa.
Vận Hành Êm Ái
Bi van được gia công chính xác, giúp quá trình đóng mở nhẹ nhàng và hạn chế rung động trong đường ống.
Dễ Dàng Thay Thế Linh Kiện
Khi cần kiểm tra hoặc sửa chữa, người vận hành có thể tháo rời van khỏi hệ thống mà không làm ảnh hưởng đến các thiết bị xung quanh.
Cấu Tạo Van Bi Nhựa Rắc Co DN80
Một bộ van hoàn chỉnh bao gồm:
- Thân van nhựa chịu áp lực.
- Bi van dạng Full Port.
- Trục truyền động.
- Tay gạt điều khiển.
- Bộ gioăng chống rò rỉ.
- Đai ốc rắc co.
- Vòng đệm bảo vệ.
- Các chi tiết cố định và khóa liên kết.
| Item | Parts | Material | PCS |
| 1 | Handle | ABS | 1 |
| 2 | Stem | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 3 | Stem O-ring | EPDM/VITON | 2 |
| 4 | Union Nut | UPVC/CPVC | 2 |
| 5 | Seat | PTFE | 2 |
| 6 | Seat O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 7 | Connector | PVC/UPVC/CPVC | 2 |
| 8 | Ball | UPVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 9 | Body | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 10 | Seat | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 11 | Seat O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 12 | End O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 13 | Cap | ABS | 1 |

Cơ Chế Hoạt Động
Van bi nhựa DN80 hoạt động bằng cách xoay viên bi có lỗ xuyên tâm bên trong thân van.
- Khi lỗ bi nằm cùng hướng với đường ống, dòng lưu chất lưu thông tự do.
- Khi xoay tay gạt 90 độ, phần đặc của viên bi che kín tiết diện dòng chảy và ngăn hoàn toàn lưu chất đi qua.
Nhờ kết cấu đơn giản, van có thời gian phản hồi nhanh và ít phát sinh sự cố cơ khí.
Các Lĩnh Vực Ứng Dụng
Van bi nhựa rắc co DN80 được sử dụng trong nhiều ngành nghề khác nhau như:
- Nhà máy xử lý nước sinh hoạt.
- Hệ thống cấp nước khu công nghiệp.
- Hệ thống bể bơi và công viên nước.
- Trạm xử lý nước thải tập trung.
- Hệ thống dẫn dung dịch hóa chất.
- Dây chuyền sản xuất thực phẩm.
- Hệ thống tuần hoàn làm mát.
- Khu nuôi trồng thủy sản công nghiệp.
- Nhà máy sản xuất giấy và dệt nhuộm.
Một Số Lưu Ý Khi Lắp Đặt
Bố Trí Không Gian Thao Tác
Nên chừa khoảng trống xung quanh để thuận tiện cho việc xoay tay gạt và tháo rắc co khi cần bảo trì.
Tránh Tác Động Lực Quá Mức
Không sử dụng dụng cụ siết quá mạnh vì có thể làm biến dạng ren hoặc ảnh hưởng đến gioăng làm kín.
Kiểm Tra Hướng Dòng Chảy
Mặc dù van bi có thể lắp theo nhiều hướng, việc bố trí đồng nhất trên hệ thống sẽ giúp quản lý và vận hành thuận lợi hơn.
Chạy Thử Sau Khi Lắp
Tiến hành kiểm tra áp lực và khả năng đóng mở trước khi đưa hệ thống vào vận hành chính thức.
So Sánh Van Bi Nhựa Rắc Co DN80 Và Van Bi Nhựa Dán Keo DN80
| Tiêu chí | Van bi nhựa rắc co DN80 | Van bi nhựa dán keo DN80 |
| Hình thức kết nối | Rắc co tháo rời | Dán keo cố định |
| Khả năng tháo lắp | Thuận tiện | Khó tháo rời |
| Bảo trì, bảo dưỡng | Nhanh chóng | Tốn nhiều thời gian |
| Thay thế van mới | Không cần cắt ống | Phải cắt bỏ đoạn ống cũ |
| Tính linh hoạt | Cao | Thấp |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn | Tiết kiệm hơn |
| Độ ổn định kết nối | Tốt | Tốt nếu thi công đúng kỹ thuật |
| Khả năng tái sử dụng | Có thể tháo lắp nhiều lần | Gần như không |
| Phù hợp với hệ thống | Công nghiệp, xử lý nước, hóa chất | Hệ thống cố định, ít bảo trì |
| Chi phí bảo trì lâu dài | Thấp | Cao hơn khi cần thay thế |
Bảng kích thước Van Bi Nhựa Rắc Co DN80
| SIZE | D | ANSI | DIN | JIS | CNS | ||||
| d1 | d2 | d1 | d2 | d1 | d2 | d1 | d2 | ||
| 15(1/2′) | 15 | 21.54 | 21.23 | 20.30 | 20.10 | 22.40 | 21.73 | 22.40 | 21.90 |
| 20(3/4′) | 20 | 26.87 | 26.57 | 25.30 | 25.10 | 26.45 | 25.69 | 26.40 | 25.90 |
| 25(1′) | 25 | 33.65 | 33.27 | 32.30 | 32.10 | 32.55 | 31.70 | 34.50 | 33.90 |
| 32(1-1/4′) | 32 | 42.42 | 42.04 | 40.30 | 40.10 | 38.60 | 37.65 | 42.50 | 41.90 |
| 40(1-1/2″) | 40 | 48.56 | 48.11 | 50.30 | 50.10 | 48.70 | 47.74 | 48.60 | 47.90 |
| 50(2″) | 50 | 60.63 | 60.17 | 63.30 | 63.10 | 60.80 | 59.78 | 60.60 | 59.90 |
| 65(2-1/2″) | 65 | 73.38 | 72.85 | 75.30 | 75.10 | 76.60 | 75.68 | 76.70 | 75.90 |
| 80(3′) | 80 | 89.31 | 88.70 | 90.40 | 90.10 | 89.60 | 88.55 | 89.70 | 88.90 |
| 100(4″) | 100 | 114.76 | 114.10 | 110.40 | 110.10 | 114.70 | 113.60 | 115.00 | 113.80 |
Địa Chỉ Mua Van Bi Nhựa Rắc Co DN80 Uy Tín
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM chuyên cung cấp các dòng van bi nhựa PVC, UPVC DN80 chính hãng với nhiều lựa chọn về tiêu chuẩn kết nối và xuất xứ. Sản phẩm được kiểm tra chất lượng trước khi xuất kho, đáp ứng nhu cầu của các công trình cấp nước, xử lý nước thải, hóa chất và sản xuất công nghiệp.
DTA Việt Nam hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, báo giá nhanh, giao hàng toàn quốc và cung cấp đầy đủ chứng từ CO-CQ theo yêu cầu của dự án.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.