Van Bi Nhựa Rắc Co DN65 (Phi 75/76 – 2.1/2 Inch) Là Gì?
Van bi nhựa rắc co DN65 là dòng van khóa sử dụng viên bi rỗng bên trong để kiểm soát dòng lưu chất đi qua đường ống Phi 75 hoặc Phi 76 mm (2.1/2 inch).
Sản phẩm được sản xuất từ nhựa PVC hoặc UPVC chất lượng cao, kết hợp kiểu kết nối rắc co giúp việc tháo lắp trở nên thuận tiện hơn khi bảo trì, vệ sinh hoặc thay thế thiết bị.

Thông Số Kỹ Thuật Van Bi Nhựa Rắc Co DN65
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Van bi nhựa rắc co PVC/UPVC |
| Kích thước danh nghĩa | DN65 |
| Đường kính ngoài ống | Phi 75 mm / Phi 76 mm |
| Kích thước inch | 2.1/2″ |
| Vật liệu thân | PVC, UPVC |
| Vật liệu bi van | PVC, UPVC |
| Gioăng làm kín | EPDM, PTFE |
| Kiểu kết nối | Rắc co hai đầu |
| Kiểu vận hành | Tay gạt |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 60°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất loãng |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN, JIS, ANSI |
| Xuất xứ | Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc… |
Ưu Điểm Của Van Bi Nhựa Rắc Co DN65
Thiết Kế Chuyên Dụng Cho Đường Ống Lưu Lượng Lớn
Kích thước DN65 cho phép lưu lượng chất lỏng đi qua nhiều hơn so với các cỡ nhỏ như DN25, DN32 hay DN50, phù hợp với hệ thống công nghiệp và xử lý nước quy mô lớn.
Khả Năng Chịu Hóa Chất Tốt
Nhựa PVC và UPVC có khả năng làm việc ổn định trong môi trường chứa axit, bazơ và nhiều loại dung dịch hóa chất thông thường.
Hạn Chế Tổn Thất Áp Suất
Bi van có lỗ thông lớn giúp dòng lưu chất lưu thông tương đối ổn định, giảm hiện tượng cản trở dòng chảy.
Bảo Trì Nhanh Chóng
Chỉ cần tháo hai đầu rắc co là có thể tách van ra khỏi hệ thống để kiểm tra hoặc thay thế mà không cần tháo dỡ toàn bộ đường ống.
Độ Kín Cao
Gioăng EPDM hoặc PTFE giúp hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành lâu dài.
Cấu Tạo Van Bi Nhựa Rắc Co DN65
Van gồm các bộ phận chính sau:
- Thân van nhựa PVC hoặc UPVC.
- Bi van dạng cầu có lỗ xuyên tâm.
- Trục van liên kết với tay gạt.
- Tay gạt đóng mở.
- Gioăng làm kín.
- Bộ rắc co hai đầu.
- Đai siết và vòng đệm bảo vệ.
| Item | Parts | Material | PCS |
| 1 | Handle | ABS | 1 |
| 2 | Stem | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 3 | Stem O-ring | EPDM/VITON | 2 |
| 4 | Union Nut | UPVC/CPVC | 2 |
| 5 | Seat | PTFE | 2 |
| 6 | Seat O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 7 | Connector | PVC/UPVC/CPVC | 2 |
| 8 | Ball | UPVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 9 | Body | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 10 | Seat | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 11 | Seat O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 12 | End O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 13 | Cap | ABS | 1 |

Nguyên Lý Hoạt Động
Van bi nhựa rắc co DN65 hoạt động theo cơ chế xoay bi:
- Khi tay gạt nằm song song với đường ống, bi van mở hoàn toàn để lưu chất đi qua.
- Khi tay gạt xoay 90 độ và vuông góc với đường ống, phần đặc của bi van sẽ chắn ngang dòng chảy, ngăn lưu chất lưu thông.
Cơ chế đóng mở nhanh giúp van phản ứng kịp thời khi cần cô lập hoặc cấp dòng cho hệ thống.
Ứng Dụng Của Van Bi Nhựa Rắc Co DN65
Sản phẩm thường được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước công nghiệp.
- Nhà máy xử lý nước sạch.
- Trạm xử lý nước thải.
- Hệ thống hóa chất ăn mòn nhẹ.
- Dây chuyền sản xuất thực phẩm.
- Hệ thống làm mát tuần hoàn.
- Trang trại nuôi trồng thủy sản quy mô lớn.
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp tự động.
- Nhà máy sản xuất giấy, dệt nhuộm và hóa chất.
Hướng Dẫn Lắp Đặt Van Bi Nhựa Rắc Co DN65
Khảo Sát Vị Trí Lắp Đặt
Lựa chọn vị trí thuận tiện cho việc vận hành và bảo trì sau này.
Chuẩn Bị Đầu Nối
Kiểm tra kích thước đường ống và vệ sinh bề mặt kết nối trước khi lắp đặt.
Lắp Hai Đầu Rắc Co
Cố định đầu nối vào đường ống theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống.
Đưa Van Vào Vị Trí
Lắp thân van giữa hai đầu nối và siết đều đai rắc co để đảm bảo độ kín.
Kiểm Tra Hoạt Động
Mở và đóng van nhiều lần để kiểm tra độ linh hoạt trước khi đưa vào sử dụng chính thức.
So Sánh Van Bi Nhựa Rắc Co DN65 Và Van Bi Nhựa Dán Keo DN65
| Tiêu chí | Van bi nhựa rắc co DN65 | Van bi nhựa dán keo DN65 |
| Phương thức kết nối | Rắc co tháo rời | Dán keo cố định |
| Khả năng bảo dưỡng | Thuận tiện | Khó thực hiện |
| Thay thế van | Không cần cắt ống | Thường phải cắt bỏ đoạn ống |
| Chi phí ban đầu | Cao hơn | Tiết kiệm hơn |
| Khả năng tái sử dụng | Cao | Hạn chế |
| Thời gian sửa chữa | Nhanh | Mất nhiều thời gian |
| Hệ thống phù hợp | Công nghiệp, xử lý nước | Công trình cố định |
| Hiệu quả vận hành lâu dài | Tốt hơn | Phụ thuộc chất lượng mối dán |
Đối với các hệ thống có quy mô lớn hoặc yêu cầu bảo trì định kỳ, van bi nhựa rắc co DN65 thường được ưu tiên lựa chọn nhờ tính linh hoạt và khả năng thay thế nhanh chóng.
Bảng kích thước Van Bi Nhựa Rắc Co DN65
| SIZE | D | ANSI | DIN | JIS | CNS | ||||
| d1 | d2 | d1 | d2 | d1 | d2 | d1 | d2 | ||
| 15(1/2′) | 15 | 21.54 | 21.23 | 20.30 | 20.10 | 22.40 | 21.73 | 22.40 | 21.90 |
| 20(3/4′) | 20 | 26.87 | 26.57 | 25.30 | 25.10 | 26.45 | 25.69 | 26.40 | 25.90 |
| 25(1′) | 25 | 33.65 | 33.27 | 32.30 | 32.10 | 32.55 | 31.70 | 34.50 | 33.90 |
| 32(1-1/4′) | 32 | 42.42 | 42.04 | 40.30 | 40.10 | 38.60 | 37.65 | 42.50 | 41.90 |
| 40(1-1/2″) | 40 | 48.56 | 48.11 | 50.30 | 50.10 | 48.70 | 47.74 | 48.60 | 47.90 |
| 50(2″) | 50 | 60.63 | 60.17 | 63.30 | 63.10 | 60.80 | 59.78 | 60.60 | 59.90 |
| 65(2-1/2″) | 65 | 73.38 | 72.85 | 75.30 | 75.10 | 76.60 | 75.68 | 76.70 | 75.90 |
| 80(3′) | 80 | 89.31 | 88.70 | 90.40 | 90.10 | 89.60 | 88.55 | 89.70 | 88.90 |
| 100(4″) | 100 | 114.76 | 114.10 | 110.40 | 110.10 | 114.70 | 113.60 | 115.00 | 113.80 |
Địa Chỉ Mua Van Bi Nhựa Rắc Co DN65 Chính Hãng
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM là đơn vị chuyên cung cấp các dòng van nhựa PVC, UPVC chất lượng cao với đầy đủ kích thước từ DN15 đến DN100. Sản phẩm được nhập khẩu từ các thương hiệu uy tín, có đầy đủ chứng từ CO-CQ, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho các hệ thống cấp nước, xử lý nước và hóa chất công nghiệp.
DTA Việt Nam hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, báo giá nhanh, giao hàng toàn quốc và cam kết cung cấp sản phẩm đúng tiêu chuẩn, đúng chủng loại theo yêu cầu của khách hàng.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.