Van Bi Nhựa Rắc Co DN40 (Phi 48 – 1.1/2 Inch) Là Gì?
Van bi nhựa rắc co DN40 là thiết bị dùng để đóng hoặc mở dòng lưu chất trong đường ống Phi 48 mm (1.1/2 inch). Van được chế tạo từ vật liệu PVC hoặc UPVC, kết hợp với hai đầu rắc co giúp việc tháo lắp, bảo trì và thay thế trở nên nhanh chóng hơn so với các kiểu kết nối cố định.
Sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, hóa chất, tưới tiêu và các dây chuyền sản xuất công nghiệp có sử dụng đường ống nhựa.

Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Van bi nhựa rắc co PVC/UPVC |
| Kích thước danh nghĩa | DN40 |
| Đường kính ngoài ống | Phi 48 mm |
| Kích thước inch | 1.1/2″ |
| Vật liệu thân | PVC, UPVC |
| Vật liệu gioăng | EPDM, PTFE |
| Kiểu kết nối | Rắc co hai đầu |
| Phương thức vận hành | Tay gạt |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 60°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất loãng |
| Xuất xứ | Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc… |
Ưu Điểm Nổi Bật Của Van Bi Nhựa Rắc Co DN40
Thiết Kế Tháo Lắp Linh Hoạt
Hai đầu rắc co cho phép tháo van khỏi hệ thống mà không làm ảnh hưởng đến các đoạn ống liền kề, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian bảo trì.
Chống Ăn Mòn Hiệu Quả
Vật liệu PVC và UPVC không bị oxy hóa như kim loại, phù hợp với môi trường nước sạch, nước thải và nhiều loại hóa chất thông dụng.
Vận Hành Nhẹ Nhàng
Cơ cấu bi xoay giúp đóng mở nhanh bằng thao tác gạt tay đơn giản, giảm sức lực vận hành.
Trọng Lượng Nhẹ
Khối lượng thấp giúp giảm tải trọng cho hệ thống đường ống, đồng thời thuận tiện khi vận chuyển và lắp đặt.
Chi Phí Bảo Dưỡng Thấp
Nhờ khả năng chống ăn mòn và cấu tạo đơn giản, van ít phát sinh hỏng hóc trong quá trình sử dụng.
Cấu Tạo Van Bi Nhựa Rắc Co DN40 PVC/UPVC
Van bi nhựa rắc co DN40 được cấu thành từ các bộ phận chính:
- Thân van bằng nhựa PVC hoặc UPVC.
- Bi van dạng cầu có lỗ thông tâm.
- Trục truyền động kết nối tay gạt với bi van.
- Tay gạt đóng mở bằng nhựa cứng.
- Gioăng làm kín EPDM hoặc PTFE.
- Đai rắc co hai đầu.
- Các chi tiết khóa và vòng đệm phụ trợ.
Mỗi bộ phận đều được thiết kế nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định và độ kín cao trong quá trình làm việc.
| Item | Parts | Material | PCS |
| 1 | Handle | ABS | 1 |
| 2 | Stem | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 3 | Stem O-ring | EPDM/VITON | 2 |
| 4 | Union Nut | UPVC/CPVC | 2 |
| 5 | Seat | PTFE | 2 |
| 6 | Seat O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 7 | Connector | PVC/UPVC/CPVC | 2 |
| 8 | Ball | UPVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 9 | Body | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 10 | Seat | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 11 | Seat O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 12 | End O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 13 | Cap | ABS | 1 |

Nguyên Lý Hoạt Động
Van hoạt động theo cơ chế xoay bi.
Khi tay gạt nằm song song với đường ống, lỗ thông trên bi van sẽ mở hoàn toàn, cho phép lưu chất đi qua với lưu lượng lớn.
Khi xoay tay gạt vuông góc với đường ống, phần đặc của bi van sẽ chắn ngang dòng chảy, ngăn không cho lưu chất tiếp tục lưu thông.
Nhờ thiết kế này, van có tốc độ đóng mở nhanh và hạn chế tổn thất áp suất trên đường ống.
So Sánh Van Bi Nhựa Rắc Co DN40 Và Van Bi Nhựa Dán Keo DN40
| Tiêu chí | Van bi nhựa rắc co DN40 | Van bi nhựa dán keo DN40 |
| Kiểu kết nối | Rắc co tháo rời | Dán keo cố định |
| Khả năng bảo trì | Dễ tháo lắp | Khó tháo lắp |
| Thay thế van | Không cần cắt ống | Phải cắt đoạn ống cũ |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn | Thấp hơn |
| Độ linh hoạt | Cao | Thấp |
| Thời gian thi công | Nhanh | Phải chờ keo khô |
| Phù hợp hệ thống | Hệ thống công nghiệp, xử lý nước | Hệ thống dân dụng cố định |
| Tuổi thọ khai thác | Cao | Phụ thuộc mối dán |
Ứng Dụng Thực Tế
Van bi nhựa rắc co DN40 được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt.
- Nhà máy xử lý nước sạch.
- Hệ thống xử lý nước thải.
- Đường ống hóa chất nồng độ thấp.
- Hệ thống RO và lọc nước công nghiệp.
- Trang trại nuôi trồng thủy sản.
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
- Dây chuyền sản xuất công nghiệp sử dụng đường ống nhựa.
Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Sử Dụng
Để van hoạt động hiệu quả và kéo dài tuổi thọ, cần thực hiện đúng quy trình:
Bước 1: Kiểm Tra Thiết Bị
Kiểm tra ngoại quan sản phẩm, đảm bảo không có hiện tượng nứt vỡ hoặc biến dạng.
Bước 2: Chuẩn Bị Đường Ống
Vệ sinh sạch bề mặt kết nối, loại bỏ bụi bẩn và dị vật bên trong đường ống.
Bước 3: Lắp Đầu Rắc Co
Tiến hành kết nối hai đầu rắc co với đường ống theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Bước 4: Lắp Thân Van
Đưa thân van vào giữa hai đầu nối và siết chặt đai rắc co bằng lực vừa đủ.
Bước 5: Chạy Thử Hệ Thống
Kiểm tra độ kín và thực hiện thao tác đóng mở nhiều lần trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Bảng kích thước Van Bi Nhựa Rắc Co DN40
| SIZE | D | ANSI | DIN | JIS | CNS | ||||
| d1 | d2 | d1 | d2 | d1 | d2 | d1 | d2 | ||
| 15(1/2′) | 15 | 21.54 | 21.23 | 20.30 | 20.10 | 22.40 | 21.73 | 22.40 | 21.90 |
| 20(3/4′) | 20 | 26.87 | 26.57 | 25.30 | 25.10 | 26.45 | 25.69 | 26.40 | 25.90 |
| 25(1′) | 25 | 33.65 | 33.27 | 32.30 | 32.10 | 32.55 | 31.70 | 34.50 | 33.90 |
| 32(1-1/4′) | 32 | 42.42 | 42.04 | 40.30 | 40.10 | 38.60 | 37.65 | 42.50 | 41.90 |
| 40(1-1/2″) | 40 | 48.56 | 48.11 | 50.30 | 50.10 | 48.70 | 47.74 | 48.60 | 47.90 |
| 50(2″) | 50 | 60.63 | 60.17 | 63.30 | 63.10 | 60.80 | 59.78 | 60.60 | 59.90 |
| 65(2-1/2″) | 65 | 73.38 | 72.85 | 75.30 | 75.10 | 76.60 | 75.68 | 76.70 | 75.90 |
| 80(3′) | 80 | 89.31 | 88.70 | 90.40 | 90.10 | 89.60 | 88.55 | 89.70 | 88.90 |
| 100(4″) | 100 | 114.76 | 114.10 | 110.40 | 110.10 | 114.70 | 113.60 | 115.00 | 113.80 |
Mua Van Bi Nhựa Rắc Co DN40 PVC/UPVC Ở Đâu Uy Tín?
Việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và chế độ bảo hành đầy đủ.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM là đơn vị chuyên phân phối các dòng van nhựa PVC, UPVC chính hãng với đầy đủ kích thước từ DN15 đến DN100, đáp ứng nhu cầu của các công trình dân dụng, hệ thống xử lý nước và nhà máy công nghiệp trên toàn quốc.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.