Van bi nhựa rắc co DN32 (Phi 42 – 1.1/4 Inch) là gì?
Van bi nhựa rắc co DN32 là thiết bị đóng mở lưu chất được lắp đặt trên đường ống Phi 42 (1.1/4 Inch). Sản phẩm được chế tạo từ nhựa PVC hoặc UPVC, sử dụng tay gạt điều khiển và kết nối rắc co giúp thuận tiện cho việc tháo lắp, bảo trì trong quá trình sử dụng.

Ưu điểm nổi bật của van bi nhựa rắc co DN32
- Khả năng chống ăn mòn và chống hóa chất tốt.
- Đóng mở nhanh bằng thao tác xoay tay gạt.
- Thiết kế rắc co giúp thay thế và bảo dưỡng dễ dàng.
- Trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với van kim loại.
- Độ kín cao, hạn chế rò rỉ lưu chất.
- Không bị oxy hóa trong môi trường ẩm ướt.
- Hoạt động ổn định trong thời gian dài.
- Phù hợp với nhiều hệ thống đường ống PVC và UPVC.
Thông số kỹ thuật van bi nhựa rắc co DN32
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN32 |
| Đường kính tương ứng | Phi 42 |
| Kích thước Inch | 1.1/4 Inch |
| Vật liệu thân | PVC, UPVC |
| Vật liệu bi | PVC, UPVC |
| Gioăng làm kín | PTFE, EPDM |
| Kiểu vận hành | Tay gạt |
| Kiểu kết nối | Rắc co |
| Áp suất làm việc | PN10 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C ~ 60°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất |
| Xuất xứ | Đài Loan, Trung Quốc… |
Cấu tạo van bi nhựa rắc co DN32 PVC/UPVC
Van bi nhựa rắc co DN32 được cấu thành từ nhiều bộ phận liên kết chặt chẽ nhằm đảm bảo hiệu quả vận hành và độ bền sử dụng.
- Thân van: Là bộ phận chính tạo nên kết cấu của van, được sản xuất từ nhựa PVC hoặc UPVC có khả năng chịu ăn mòn và tác động của môi trường làm việc.
- Bi van: Bi van có dạng hình cầu với lỗ thông bên trong. Khi bi xoay theo các vị trí khác nhau sẽ tạo ra trạng thái đóng hoặc mở dòng chảy.
- Trục van: Trục van liên kết giữa tay gạt và bi van, giúp truyền động chính xác trong quá trình vận hành.
- Gioăng làm kín: Được chế tạo từ PTFE hoặc EPDM, có nhiệm vụ ngăn ngừa rò rỉ và duy trì độ kín của van.
- Tay gạt điều khiển: Cho phép người sử dụng thực hiện thao tác đóng mở nhanh chóng, nhẹ nhàng và thuận tiện.
- Đầu rắc co: Hai đầu rắc co được thiết kế để kết nối với đường ống, đồng thời hỗ trợ tháo rời van mà không cần tác động đến hệ thống xung quanh.
- Vòng đệm và đai siết: Giúp gia tăng độ kín khít và đảm bảo sự ổn định cho các mối liên kết trong quá trình hoạt động.
| Item | Parts | Material | PCS |
| 1 | Handle | ABS | 1 |
| 2 | Stem | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 3 | Stem O-ring | EPDM/VITON | 2 |
| 4 | Union Nut | UPVC/CPVC | 2 |
| 5 | Seat | PTFE | 2 |
| 6 | Seat O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 7 | Connector | PVC/UPVC/CPVC | 2 |
| 8 | Ball | UPVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 9 | Body | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 10 | Seat | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 11 | Seat O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 12 | End O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 13 | Cap | ABS | 1 |

Nguyên lý hoạt động
Van bi nhựa rắc co DN32 hoạt động thông qua chuyển động xoay của viên bi bên trong thân van.
Khi tay gạt xoay 90°:
- Lỗ thông của bi nằm cùng hướng với đường ống: van mở hoàn toàn.
- Lỗ thông vuông góc với đường ống: van đóng hoàn toàn.
Cơ chế này giúp kiểm soát dòng chảy hiệu quả và giảm thiểu tổn thất áp lực.
Ứng dụng của van bi nhựa rắc co DN32
Van bi nhựa rắc co DN32 được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt.
- Hệ thống xử lý nước công nghiệp.
- Hệ thống tuần hoàn nước làm mát.
- Đường ống hóa chất có tính ăn mòn.
- Hệ thống lọc nước RO.
- Nhà máy chế biến thực phẩm và đồ uống.
- Hệ thống hồ bơi và cảnh quan nước.
- Hệ thống nuôi trồng thủy sản.
Bảng kích thước van bi nhựa rắc co DN32
| SIZE | D | ANSI | DIN | JIS | CNS | ||||
| d1 | d2 | d1 | d2 | d1 | d2 | d1 | d2 | ||
| 15(1/2′) | 15 | 21.54 | 21.23 | 20.30 | 20.10 | 22.40 | 21.73 | 22.40 | 21.90 |
| 20(3/4′) | 20 | 26.87 | 26.57 | 25.30 | 25.10 | 26.45 | 25.69 | 26.40 | 25.90 |
| 25(1′) | 25 | 33.65 | 33.27 | 32.30 | 32.10 | 32.55 | 31.70 | 34.50 | 33.90 |
| 32(1-1/4′) | 32 | 42.42 | 42.04 | 40.30 | 40.10 | 38.60 | 37.65 | 42.50 | 41.90 |
| 40(1-1/2″) | 40 | 48.56 | 48.11 | 50.30 | 50.10 | 48.70 | 47.74 | 48.60 | 47.90 |
| 50(2″) | 50 | 60.63 | 60.17 | 63.30 | 63.10 | 60.80 | 59.78 | 60.60 | 59.90 |
| 65(2-1/2″) | 65 | 73.38 | 72.85 | 75.30 | 75.10 | 76.60 | 75.68 | 76.70 | 75.90 |
| 80(3′) | 80 | 89.31 | 88.70 | 90.40 | 90.10 | 89.60 | 88.55 | 89.70 | 88.90 |
| 100(4″) | 100 | 114.76 | 114.10 | 110.40 | 110.10 | 114.70 | 113.60 | 115.00 | 113.80 |
So sánh van bi nhựa rắc co DN32 và van bi nhựa dán keo DN32
| Tiêu chí | Van bi nhựa rắc co DN32 | Van bi nhựa dán keo DN32 |
| Hình thức kết nối | Rắc co tháo rời | Dán keo cố định |
| Khả năng tháo lắp | Rất thuận tiện | Khó tháo rời |
| Bảo trì định kỳ | Dễ thực hiện | Tốn nhiều công sức |
| Thay mới sản phẩm | Không cần cắt ống | Thường phải cắt và nối lại |
| Tính linh hoạt | Cao | Thấp |
| Khả năng tái sử dụng | Có | Không |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn | Thấp hơn |
| Chi phí bảo dưỡng lâu dài | Thấp hơn | Cao hơn |
| Hệ thống phù hợp | Hệ thống cần kiểm tra thường xuyên | Hệ thống lắp đặt cố định |
Địa chỉ cung cấp van bi nhựa rắc co DN32 chất lượng
Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp sẽ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm cũng như hiệu quả vận hành của hệ thống trong thời gian dài.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
DTA Việt Nam cam kết:
✔ Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
✔ Đầy đủ CO-CQ và hóa đơn VAT.
✔ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tâm.
✔ Giá cạnh tranh cho công trình và dự án.
✔ Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Liên hệ nhận báo giá tốt:
☎ 0961.483.239
☎ 0961.332.786












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.