Van bi nhựa rắc co DN20 (Phi 27 – 3/4 Inch) là gì?
Van bi nhựa rắc co DN20 là thiết bị đóng mở dòng chảy lắp đặt trên đường ống Phi 27 (3/4 Inch). Van được sản xuất từ nhựa PVC hoặc UPVC, sử dụng tay gạt điều khiển và kết nối rắc co giúp tháo lắp, bảo trì thuận tiện.

Ưu điểm nổi bật của van bi nhựa rắc co DN20
- Chống ăn mòn và chống hóa chất hiệu quả.
- Đóng mở nhanh chỉ với góc xoay 90°.
- Thiết kế rắc co dễ tháo lắp và thay thế.
- Trọng lượng nhẹ, thi công đơn giản.
- Độ kín cao, hạn chế rò rỉ lưu chất.
- Không bị oxy hóa trong môi trường ẩm ướt.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Chi phí vận hành và bảo dưỡng thấp.
Thông số kỹ thuật van bi nhựa rắc co DN20
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN20 |
| Đường kính tương ứng | Phi 27 |
| Kích thước Inch | 3/4 Inch |
| Vật liệu thân | PVC, UPVC |
| Vật liệu bi | PVC, UPVC |
| Gioăng làm kín | PTFE, EPDM |
| Kiểu vận hành | Tay gạt |
| Kiểu kết nối | Rắc co |
| Áp suất làm việc | PN10 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C ~ 60°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất |
| Xuất xứ | Đài Loan, Trung Quốc… |
Cấu tạo van bi nhựa rắc co DN20 PVC/UPVC
Van bi nhựa rắc co DN20 gồm các bộ phận chính sau:
- Thân van: Là bộ phận bao bọc toàn bộ kết cấu bên trong, được chế tạo từ nhựa PVC hoặc UPVC có khả năng chống ăn mòn và chịu được nhiều loại lưu chất khác nhau.
- Bi van: Bi van có dạng hình cầu với lỗ khoan xuyên tâm. Đây là bộ phận trực tiếp thực hiện chức năng đóng mở và điều tiết dòng chảy.
- Trục van: Trục van kết nối giữa tay gạt và bi van, giúp truyền lực từ bên ngoài vào bên trong để thực hiện thao tác đóng mở.
- Gioăng làm kín: Được sản xuất từ PTFE hoặc EPDM, có nhiệm vụ tạo độ kín giữa các chi tiết, ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ lưu chất.
- Tay gạt: Là bộ phận điều khiển bằng tay, giúp người vận hành đóng hoặc mở van một cách nhanh chóng và thuận tiện.
- Đầu rắc co: Hai đầu rắc co được thiết kế dạng ren siết, cho phép tháo rời van khỏi hệ thống mà không cần cắt đường ống.
- Đai ốc siết rắc co: Có nhiệm vụ cố định các đầu nối với thân van, đảm bảo độ chắc chắn và ổn định trong quá trình làm việc.
| Item | Parts | Material | PCS |
| 1 | Handle | ABS | 1 |
| 2 | Stem | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 3 | Stem O-ring | EPDM/VITON | 2 |
| 4 | Union Nut | UPVC/CPVC | 2 |
| 5 | Seat | PTFE | 2 |
| 6 | Seat O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 7 | Connector | PVC/UPVC/CPVC | 2 |
| 8 | Ball | UPVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 9 | Body | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 10 | Seat | PVC/UPVC/CPVC | 1 |
| 11 | Seat O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 12 | End O-ring | EPDM/VITON | 1 |
| 13 | Cap | ABS | 1 |

Nguyên lý hoạt động
Van bi nhựa rắc co DN20 hoạt động dựa trên chuyển động xoay của bi van bên trong thân van.
Khi tay gạt xoay 90°, bi van sẽ quay theo:
- Lỗ bi trùng với hướng dòng chảy: van mở hoàn toàn.
- Lỗ bi vuông góc với dòng chảy: van đóng hoàn toàn.
Nhờ cơ chế đơn giản này, van có khả năng đóng mở nhanh và tổn thất áp suất thấp.
Ứng dụng của van bi nhựa rắc co DN20
Van bi nhựa rắc co DN20 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Hệ thống cấp nước dân dụng.
- Hệ thống lọc và xử lý nước.
- Đường ống dẫn hóa chất loãng.
- Hệ thống tưới tiêu tự động.
- Hồ cá, hồ thủy sinh.
- Dây chuyền sản xuất thực phẩm và đồ uống.
- Hệ thống xử lý nước RO.
- Các hệ thống đường ống PVC/UPVC công nghiệp.
Bảng kích thước van bi nhựa rắc co DN20
| SIZE | D | ANSI | DIN | JIS | CNS | ||||
| d1 | d2 | d1 | d2 | d1 | d2 | d1 | d2 | ||
| 15(1/2′) | 15 | 21.54 | 21.23 | 20.30 | 20.10 | 22.40 | 21.73 | 22.40 | 21.90 |
| 20(3/4′) | 20 | 26.87 | 26.57 | 25.30 | 25.10 | 26.45 | 25.69 | 26.40 | 25.90 |
| 25(1′) | 25 | 33.65 | 33.27 | 32.30 | 32.10 | 32.55 | 31.70 | 34.50 | 33.90 |
| 32(1-1/4′) | 32 | 42.42 | 42.04 | 40.30 | 40.10 | 38.60 | 37.65 | 42.50 | 41.90 |
| 40(1-1/2″) | 40 | 48.56 | 48.11 | 50.30 | 50.10 | 48.70 | 47.74 | 48.60 | 47.90 |
| 50(2″) | 50 | 60.63 | 60.17 | 63.30 | 63.10 | 60.80 | 59.78 | 60.60 | 59.90 |
| 65(2-1/2″) | 65 | 73.38 | 72.85 | 75.30 | 75.10 | 76.60 | 75.68 | 76.70 | 75.90 |
| 80(3′) | 80 | 89.31 | 88.70 | 90.40 | 90.10 | 89.60 | 88.55 | 89.70 | 88.90 |
| 100(4″) | 100 | 114.76 | 114.10 | 110.40 | 110.10 | 114.70 | 113.60 | 115.00 | 113.80 |
So sánh van bi nhựa rắc co DN20 và van bi nhựa dán keo DN20
| Tiêu chí | Van bi nhựa rắc co DN20 | Van bi nhựa dán keo DN20 |
| Kiểu kết nối | Rắc co tháo rời | Dán keo cố định |
| Tháo lắp bảo trì | Dễ dàng | Khó khăn |
| Thay thế van | Nhanh chóng | Thường phải cắt ống |
| Khả năng tái sử dụng | Có thể sử dụng nhiều lần | Không tái sử dụng |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn | Thấp hơn |
| Chi phí sửa chữa | Tiết kiệm hơn | Tốn kém hơn |
| Độ linh hoạt | Cao | Thấp |
| Độ kín kết nối | Cao | Cao nếu thi công đúng kỹ thuật |
| Hệ thống phù hợp | Hệ thống cần bảo trì định kỳ | Hệ thống cố định lâu dài |
Mua van bi nhựa rắc co DN20 PVC/UPVC chính hãng
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
✔ Chuyên cung cấp van nhựa PVC/UPVC chính hãng.
✔ Đầy đủ chứng từ CO-CQ, hóa đơn VAT.
✔ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tình.
✔ Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
✔ Giá tốt cho dự án, đại lý và công trình.
Liên hệ nhận báo giá tốt:
☎ 0961.483.239
☎ 0961.332.786












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.