Giới thiệu mặt bích nhựa D280 PVC/UPVC
Mặt bích nhựa D280 PVC/UPVC là phụ kiện kết nối được sử dụng trong các hệ thống đường ống nhựa có kích thước lớn. Sản phẩm giúp liên kết đường ống với van, máy bơm hoặc các thiết bị công nghiệp khác bằng phương pháp siết bu lông, đảm bảo độ kín và độ ổn định trong quá trình vận hành.
Giải mã thông số:
- D280: Đường kính ngoài của ống tương thích là 280mm.
- PVC/UPVC: Vật liệu nhựa có khả năng chống ăn mòn, chịu hóa chất và tuổi thọ cao.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Mặt bích nhựa D280 PVC/UPVC |
| Kích thước | D280 |
| Vật liệu | PVC, UPVC |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Số lỗ bu lông | 12 lỗ |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 60°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, hóa chất |
| Màu sắc | Xám |
Ưu điểm của mặt bích nhựa D280 PVC/UPVC
- Chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường nước và hóa chất.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
- Không bị gỉ sét như mặt bích kim loại.
- Độ kín cao khi kết hợp với gioăng phù hợp.
- Chi phí đầu tư và bảo trì thấp.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài trong điều kiện làm việc phù hợp.
Cấu tạo mặt bích nhựa D280 PVC/UPVC
Mặt bích nhựa D280 có thiết kế đơn giản nhưng đảm bảo khả năng liên kết chắc chắn trong hệ thống đường ống.
Các bộ phận chính gồm:
- Thân mặt bích: Được đúc từ nhựa PVC hoặc UPVC, có độ cứng cao và khả năng chống hóa chất tốt.
- Lỗ tâm: Là vị trí kết nối trực tiếp với đường ống D280.
- Lỗ bu lông: Được gia công đồng đều quanh thân bích để liên kết với mặt bích đối diện.
- Bề mặt làm kín: Tiếp xúc với gioăng nhằm hạn chế rò rỉ lưu chất khi vận hành.

| Size/Kích thước | Spec/Thông số | Working pressure Áp lực | |||||
| D | d1 | d2 | L | h | n | ||
| ø60mm | 165 | 110 | 125 | 55.5 | 40.5 | 4 | PN10 |
| ø75mm | 185 | 130 | 145 | 58 | 51 | 4 | PN10 |
| ø90mm | 195 | 150 | 160 | 63.5 | 57.5 | 8 | PN10 |
| ø110mm | 225 | 180 | / | 85 | 64 | 8 | PN10 |
| ø125mm | 250 | 210 | 220 | 81.5 | 69 | 8 | PN10 |
| ø140mm | 255 | 200 | 220 | 102 | 78 | 8 | PN10 |
| ø160mm | 285 | 240 | / | 111.5 | 88 | 8 | PN10 |
| ø200mm | 338 | 295 | / | 141.5 | 108 | 8 | PN10 |
| ø250mm | 395 | 350 | / | 151 | 131 | 12 | PN10 |
| ø280mm | 405 | 350 | / | 169 | 147 | 12 | PN10 |
| ø315mm | 445 | 400 | / | 182 | 164 | 12 | PN10 |
Ứng dụng của mặt bích nhựa D280 PVC/UPVC
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp nước sạch.
- Nhà máy xử lý nước thải.
- Hệ thống dẫn hóa chất.
- Công trình thủy lợi.
- Hệ thống tưới tiêu quy mô lớn.
- Ngành nuôi trồng thủy sản.
- Các nhà máy sản xuất công nghiệp.
So sánh mặt bích nhựa D280 PVC – UPVC – PPR – cPVC – HPDE
| Loại vật liệu | Đặc tính nổi bật | Nhiệt độ làm việc tối đa | Khả năng chịu hóa chất | Ứng dụng phổ biến |
| PVC | Giá thành thấp, độ cứng cao, dễ gia công | 0 – 60°C | Khá, không phù hợp hóa chất mạnh | Hệ thống thoát nước, tưới tiêu |
| UPVC | Cứng chắc, chịu áp lực tốt, tuổi thọ cao | 0 – 45°C | Kháng axit và kiềm tốt | Cấp thoát nước, xử lý nước thải |
| PPR | Chịu nhiệt cao, độ đàn hồi tốt | Lên đến 95°C | Tốt | Hệ thống nước nóng lạnh |
| CPVC | Chịu nhiệt và chống cháy tốt | Lên đến 93°C | Rất tốt | Hệ thống hóa chất, nước nóng công nghiệp |
| HDPE | Dẻo dai, chịu va đập và tia UV tốt | 0 – 80°C | Rất tốt | Cấp nước ngoài trời, đường ống ngầm |
Hướng dẫn lắp đặt mặt bích nhựa D280
Để đảm bảo độ kín và tuổi thọ của hệ thống, quá trình lắp đặt nên thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra tình trạng mặt bích, gioăng và bu lông trước khi lắp.
Bước 2: Vệ sinh sạch bề mặt tiếp xúc để loại bỏ bụi bẩn hoặc dị vật.
Bước 3: Đặt gioăng làm kín vào đúng vị trí giữa hai mặt bích.
Bước 4: Căn chỉnh hai mặt bích đồng tâm rồi lắp bu lông.
Bước 5: Siết bu lông theo thứ tự đối xứng hoặc hình ngôi sao để lực ép phân bố đều.
Bước 6: Kiểm tra độ kín của mối nối trước khi đưa hệ thống vào vận hành chính thức.
Địa chỉ cung cấp mặt bích nhựa D280 uy tín
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM chuyên phân phối mặt bích nhựa PVC, UPVC cùng các loại van công nghiệp và phụ kiện đường ống chất lượng cao.
Khi lựa chọn DTA Việt Nam, khách hàng được:
- Tư vấn kỹ thuật phù hợp với từng công trình.
- Cung cấp sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng.
- Hỗ trợ báo giá nhanh chóng.
- Chính sách giá cạnh tranh cho dự án và đại lý.
- Giao hàng trên toàn quốc.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.