Tê thu nhựa
Tê thu nhựa
Tê thu nhựa
Tê thu nhựa
Tê thu nhựa PVC/UPVC/CPVC là gì?
Tê thu nhựa PVC/UPVC/CPVC (Reducing Tee Plastic Fitting) là phụ kiện đường ống có hình dạng chữ “T”, được sử dụng để chia dòng, gom dòng hoặc tạo nhánh kết nối giữa các đường ống có kích thước khác nhau.
Khác với tê đều, tê thu có một đầu nhánh hoặc một đầu nối được thiết kế với đường kính nhỏ hơn đường ống chính. Nhờ đó, sản phẩm giúp chuyển đổi kích thước đường ống một cách hiệu quả mà không cần sử dụng thêm phụ kiện giảm riêng biệt.
Tê thu nhựa được sản xuất từ vật liệu PVC, UPVC hoặc CPVC với khả năng chống ăn mòn cao, trọng lượng nhẹ và tuổi thọ lâu dài, phù hợp cho các hệ thống nước sạch, nước thải, hóa chất và công nghiệp.
Cấu tạo tê thu nhựa PVC/UPVC/CPVC
Tê thu có cấu tạo tương tự tê đều nhưng được thiết kế với nhánh giảm kích thước.
- Thân tê (Body)
- Được đúc nguyên khối từ nhựa PVC, UPVC hoặc CPVC.
- Chịu áp lực tốt.
- Chống ăn mòn hóa chất hiệu quả.
- Bề mặt trong nhẵn bóng.
- Đường ống chính (Main Run)
- Gồm hai đầu đối diện nhau.
- Có cùng kích thước danh nghĩa.
Ví dụ:
- DN90 x DN90.
- Nhánh thu (Reducing Branch)
- Có kích thước nhỏ hơn đường ống chính.
- Dùng để kết nối với đường ống phụ.
Ví dụ:
- DN90 x DN90 x DN50.
- DN110 x DN110 x DN63.
- Đầu kết nối
Tùy từng thiết kế có thể gồm:
Tê thu dán keo
- Độ kín cao.
- Giá thành thấp.
Tê thu ren trong
- Dễ tháo lắp.
- Thuận tiện bảo trì.
Tê thu ren ngoài
- Kết nối linh hoạt.
Tê thu mặt bích
- Dùng cho hệ thống công nghiệp lớn.
Nguyên lý hoạt động của tê thu nhựa
Tê thu là phụ kiện dẫn hướng và chuyển đổi kích thước lưu chất.
Chia dòng
Lưu chất từ đường ống chính:
- Tiếp tục lưu thông trên tuyến chính.
- Một phần được phân phối sang nhánh thu có kích thước nhỏ hơn.
Gom dòng
Dòng lưu chất từ nhánh nhỏ:
- Được gom về đường ống chính có kích thước lớn hơn.
Chuyển đổi đường kính
Tê thu giúp kết nối:
- Đường ống chính lớn.
- Đường ống phụ nhỏ.
mà không cần sử dụng thêm côn thu.
Đặc điểm vật liệu PVC, UPVC và CPVC
PVC (Polyvinyl Chloride)
- Giá thành thấp.
- Chống ăn mòn tốt.
- Nhiệt độ làm việc từ 0°C đến 60°C.
Ưu điểm
- Dễ lắp đặt.
- Chi phí đầu tư thấp.
- Phổ biến trên thị trường.
UPVC (Unplasticized PVC)
- Độ cứng cao.
- Chịu áp lực tốt.
- Tuổi thọ dài.
Ưu điểm
- Độ bền cơ học cao.
- Chịu tải tốt.
- Phù hợp công nghiệp.
CPVC (Chlorinated PVC)
- Chịu nhiệt độ lên tới 90°C.
- Kháng hóa chất mạnh.
- Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Ưu điểm
- Chịu nhiệt cao.
- Chống ăn mòn mạnh.
- Độ bền vượt trội.
Ưu điểm nổi bật của tê thu nhựa PVC/UPVC/CPVC
Kết nối nhiều kích thước đường ống
Cho phép kết nối giữa:
- Đường ống lớn.
- Đường ống nhỏ.
một cách thuận tiện.
Tiết kiệm phụ kiện
Không cần sử dụng thêm côn thu hoặc bộ chuyển đổi riêng.
Chống ăn mòn vượt trội
Không bị gỉ sét khi tiếp xúc với:
- Axit.
- Kiềm.
- Nước biển.
- Hóa chất công nghiệp.
- Nước thải.
Trọng lượng nhẹ
Nhẹ hơn nhiều so với:
- Tê gang.
- Tê thép.
- Tê inox.
Độ kín cao
Giảm nguy cơ rò rỉ lưu chất.
Bề mặt nhẵn bóng
- Giảm ma sát.
- Hạn chế đóng cặn.
- Tăng hiệu quả vận hành.
Giá thành hợp lý
Tiết kiệm chi phí đầu tư hệ thống.
Tuổi thọ cao
Có thể hoạt động ổn định từ 10 – 20 năm hoặc lâu hơn.
Phân loại tê thu nhựa
Theo vật liệu
Tê thu PVC
- Giá thành thấp.
- Phổ biến nhất.
Tê thu UPVC
- Chịu áp lực cao.
- Độ bền tốt.
Tê thu CPVC
- Chịu nhiệt cao.
- Kháng hóa chất mạnh.
Theo kiểu kết nối
Tê thu dán keo
- Độ kín cao.
- Thi công đơn giản.
Tê thu ren trong
- Dễ tháo lắp.
Tê thu ren ngoài
- Kết nối linh hoạt.
Tê thu mặt bích
- Dùng cho hệ thống lớn.
Theo vị trí thu
Tê thu nhánh giữa
- Nhánh vuông góc có kích thước nhỏ hơn.
Tê thu lệch
- Thiết kế đặc biệt cho một số hệ thống kỹ thuật chuyên dụng.
Thông số kỹ thuật tê thu nhựa PVC/UPVC/CPVC
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước | DN15 – DN600 |
| Kiểu phụ kiện | Tê thu (Reducing Tee) |
| Vật liệu | PVC, UPVC, CPVC |
| Áp lực làm việc | PN10, PN16 |
| Nhiệt độ PVC | 0°C ~ 60°C |
| Nhiệt độ UPVC | 0°C ~ 60°C |
| Nhiệt độ CPVC | 0°C ~ 90°C |
| Kết nối | Dán keo, Ren, Mặt bích |
| Môi trường | Nước, hóa chất, nước thải |
Ứng dụng thực tế của tê thu nhựa PVC/UPVC/CPVC
Hệ thống cấp nước
- Chia nhánh cấp nước đến các khu vực sử dụng.
- Kết nối đường ống chính và phụ.
Hệ thống xử lý nước
- Hệ thống RO.
- Hệ thống lọc nước công nghiệp.
Hệ thống xử lý nước thải
- Thu gom và phân phối nước thải.
Hệ thống hóa chất
- Đường ống axit.
- Đường ống kiềm.
- Hệ thống pha hóa chất.
Hồ bơi
- Hệ thống lọc tuần hoàn.
- Hệ thống cấp và hồi nước.
Nuôi trồng thủy sản
- Hệ thống nước biển.
- Ao nuôi tôm công nghệ cao.
Nông nghiệp
- Hệ thống tưới tự động.
- Hệ thống tưới nhỏ giọt.
So sánh tê thu và tê đều
| Tiêu chí | Tê thu | Tê đều |
| Kích thước 3 đầu | Khác nhau | Bằng nhau |
| Chức năng | Chia nhánh và giảm kích thước | Chia nhánh đồng đều |
| Linh hoạt thiết kế | Cao | Trung bình |
| Ứng dụng | Đường ống nhiều kích thước | Hệ thống đồng kích thước |
Lưu ý khi lựa chọn tê thu nhựa
Để lựa chọn sản phẩm phù hợp cần xác định:
- Kích thước đường ống chính.
- Kích thước nhánh cần thu.
- Áp lực làm việc.
- Nhiệt độ lưu chất.
- Loại hóa chất sử dụng.
- Kiểu kết nối.
Đối với môi trường hóa chất mạnh hoặc nhiệt độ cao nên ưu tiên lựa chọn tê thu CPVC để đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
Địa chỉ cung cấp tê thu nhựa PVC/UPVC/CPVC chính hãng
DTA Việt Nam chuyên nhập khẩu và phân phối tê thu nhựa PVC, UPVC, CPVC chính hãng với đầy đủ chứng từ CO-CQ, đa dạng kích thước từ DN15 đến DN600, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong ngành nước, hóa chất và công nghiệp.
Sản phẩm cam kết chất lượng, giá cạnh tranh, giao hàng toàn quốc và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
Kết luận
Tê thu nhựa PVC/UPVC/CPVC là phụ kiện quan trọng giúp kết nối và phân nhánh giữa các đường ống có kích thước khác nhau. Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, trọng lượng nhẹ, độ bền cao và chi phí hợp lý, sản phẩm là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, hóa chất, hồ bơi và công nghiệp hiện đại.
